Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Gogo 28 Whose dress is it?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

56 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, Tony.
2
May I help you? Of course.
3
Hello, my name's Go -Go.
4
How are you?
5
What's this?
6
It's a dress.
7
Whose dress is it?
8
It's Jenny's dress.
9
Don't be silly, Go -Go What's this?
10
It's a shirt
11
No, Go -Go, this isn't my shirt,
12
it's my dad's shirt What's this?
13
It's Jenny's skirt
14
These clothes are dirty What's that?
15
It's a blouse
16
Is it your blouse?
17
No, it isn't
18
It's Mum's blouse
19
This is my sock
20
You're right, Tony It's dirty
21
This is your sock, too
22
Phone is ringing
23
Tony's socks are very dirty
24
I'm sorry.
25
I can't play now.
26
Yes, Go -Go's here.
27
He's helping me.
28
Oh, no. Bye.
29
Go -Go, what are you doing?
30
I'm washing Oh, Go -Go
31
I'm hot, Go -Go I'm hot too.
32
Do you want hats?
33
Oh, yes, please, Go -Go. Whose hat is this?
34
It's my hat.
35
Is that right, Tappy?
36
Yes, it is.
37
It's her hat.
38
Pod, is this your hat?
39
No, it isn't.
40
It's his hat. Whose hat is that?
41
It's not his hat.
42
It's not her hat.
43
It's not your hat, Go -Go You haven't got a hat I know,
44
it's my hat Whose hat is that?
45
It's my hat
46
Whose hat is that?
47
It's his hat
48
Whose hat is that?
49
It's her hat
50
His hat, her hat, your hat, my hat We like our hats Whose coat is that?
51
It's my coat
52
Whose coat is that?
53
It's his coat
54
Whose coat is that?
55
It's her coat
56
His coat, her coat, your coat, my coat We like our coats Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Gogo 28 Whose dress is it?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hat, coat, Whose, blouse, sock. Video này có 56 câu và 262 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:47. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 20 trong 56 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
silly tính từ/ˈsɪl.i/ngu
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
skirt danh từ/skɚt/váy
shirt danh từ/ʃɜɹt/áo sơ mi, sơ mi
dirty tính từ/ˈdɝti/bẩn, bẩn thỉu
dress động từ/dɹɛs/(quần áo) mặc
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
ring danh từ/ɹɪŋ/vòng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • May I help you?
  • Is it your blouse?
  • Do you want hats?
  • Pod, is this your hat?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I'm, isn't, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: wash /wɑʃ/, shirt /ʃɜɹt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: coat /ˈkoʊ̯t/, sock /sɑk/, wash /wɑʃ/, cloth /klɒθ/, skirt /skɚt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như coat, sock, wash.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →