Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: [Imperative sentence] Put on your pants - Easy Dialogue - Role Play

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

65 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
English Singsing Put on your pants.
English Singsing Mặc quần vào đi.
2
you It's sunny but cold outside.
Bên ngoài trời nắng nhưng lạnh.
3
Let's check the presents.
Chúng ta hãy kiểm tra những món quà nhé.
4
Okay.
Được rồi.
5
Gloves, socks, hats, and balloons.
Găng tay, vớ, mũ và bóng bay.
6
Pies and cookies too.
Bánh nướng và bánh quy cũng vậy.
7
Good.
Tốt.
8
Put on your pants! Is this mine?
Mặc quần vào đi! Cái này là của tôi à?
9
Yes, it's yours.
Vâng, đó là của bạn.
10
Put on your coat, too. Is this yours?
Mặc áo khoác vào nữa nhé. Cái này là của bạn phải không?
11
No, it's not mine.
Không, đó không phải của tôi.
12
Oh, it's mine.
Ồ, đó là của tôi.
13
Okay, now let's go.
Được rồi, bây giờ chúng ta đi thôi.
14
Thank you for coming.
Cảm ơn bạn đã đến.
15
You're welcome.
Không có gì.
16
Nice to see you.
Rất vui được gặp bạn.
17
It's cold and snowy.
Trời lạnh và có tuyết rơi.
18
How are you all?
Các bạn có khỏe không?
19
Fine, thanks!
Tốt, cảm ơn!
20
Bye.
Tạm biệt.
21
What? Is this mine?
Cái gì? Đây là của tôi à?
22
Yes, it's yours.
Vâng, nó là của bạn.
23
I made it for you.
Tôi làm nó cho bạn đấy.
24
My hat is great.
Chiếc mũ của tôi thật tuyệt.
25
I'm a queen.
Tôi là một nữ hoàng.
26
It's sunny but cold outside.
Bên ngoài trời nắng nhưng lạnh.
27
Let's check the presents.
Chúng ta hãy kiểm tra những món quà nhé.
28
Okay.
Được rồi.
29
Gloves, socks, hats, and balloons.
Găng tay, vớ, mũ và bóng bay.
30
Pies and cookies too.
Bánh nướng và bánh quy cũng vậy.
31
Good.
Tốt.
32
Put on your pants. Is this mine?
Mặc quần vào đi. Cái này là của tôi à?
33
Yes, it's yours.
Vâng, nó là của bạn.
34
Put on your coat, too. Is this yours?
Mặc áo khoác vào luôn nhé. Cái này của bạn phải không?
35
No, it's not mine.
Không, đó không phải của tôi.
36
Oh, it's mine.
Ồ, đó là của tôi.
37
Okay, now let's go.
Được rồi, bây giờ chúng ta đi thôi.
38
Thank you for coming.
Cảm ơn bạn đã đến.
39
You're welcome.
Không có gì.
40
Nice to see you.
Rất vui được gặp bạn.
41
It's cold and snowy.
Trời lạnh và có tuyết rơi.
42
How are you all?
Các bạn khỏe không?
43
Fine, thanks!
Tốt, cảm ơn!
44
Bye.
Tạm biệt.
45
What? Is this mine?
Cái gì? Đây là của tôi à?
46
Yes, it's yours.
Vâng, đó là của bạn.
47
I made it for you.
Tôi làm cái này cho bạn đấy.
48
My hat is great.
Chiếc mũ của tôi thật tuyệt.
49
I'm a queen.
Tôi là một nữ hoàng.
50
Speak Aloud you
Nói to lên nào
51
Bye.
Tạm biệt.
52
Bye.
Tạm biệt.
53
What?
Cái gì?
54
Bye.
Tạm biệt.
55
What?
Cái gì?
56
What?
Cái gì?
57
Bye.
Tạm biệt.
58
What?
Cái gì?
59
Your turn!
Đến lượt bạn rồi!
60
you What?
61
Bye.
62
Bye.
63
What?
64
Bye.
65
you What?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “[Imperative sentence] Put on your pants - Easy Dialogue - Role Play”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: mine, hat, cold, pants. Video này có 65 câu và 206 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:15. 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 17 trong 65 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pants danh từ/pænts/quần lót dài, quần
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
sunny tính từ/ˈsʌni/nắng
balloon danh từ/bəˈlun/khí cầu, bóng bay
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
queen danh từ/kwiːn/hoàng hậu, vợ vua

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pants /pænts/, yours /jɔɹz/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: pants /pænts/, hat /hæ̞ʔ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: pants /pænts/, coat /ˈkoʊ̯t/, glove /ɡlʌv/, sock /sɑk/, yours /jɔɹz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pants, coat, cookie.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →