Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 5. Express regrets (English Dialogue) - Educational video for Kids

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

75 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What?
2
Is that broken?
3
Yeah.
4
A wheel fell out.
5
Oh, no!
6
You can't ride it, then.
7
I think so, too.
8
This skateboard was my precious one.
9
Why not giving it to a repair shop?
10
I think they will repair it for you.
11
Well, I wish it could get repaired.
12
Roy, you are not in the mood, are you?
13
Actually, I messed up on my exam.
14
Why did I take a test without any preparation?
15
What?
16
The genius boy, Roy, ruined an exam?
17
Yes.
18
I got too wrong.
19
I think I should be well prepared next time.
20
Hey, Kevin.
21
What happened to you?
22
You look really angry.
23
My naughty sister broke my cell phone screen.
24
Look at this!
25
Wow!
26
It really cracked!
27
A sister?
28
Mary?
29
She looked very quiet last time I saw her.
30
You don't know what you are talking.
31
She is such a troublemaker.
32
I will do something about Mary.
33
Give it to a service center.
34
They will repair it quickly.
35
I just came back from there.
36
It was closed down.
37
What?
38
Today is a weekday.
39
They were under construction.
40
Oh, my goodness!
41
Nothing is working today.
42
Oh, no. It's one of your bad days, too.
43
I'm so sorry.
44
Oh, no, it's raining.
45
Oh, no, we are soaking wet.
46
Let's quickly get inside.
47
What a horrible day for all of us.
48
Let's role play.
49
I don't know what to do, but I don't know what to do.
50
I don't know.
51
La la la la la la la la la la la
52
la la la la la la la la la la la
53
la la la la la la la la la la la
54
la la la la la la la la la la la
55
la la la la la la la la la la la
56
la la la la la la la la la la la
57
la la la la la la la la la la la
58
la la la la la la la la la la la
59
la la la la la la la la la la la
60
la la la la la la la la la la la
61
la la la la la la la la la la la la la I don't know what to do.
62
I don't know what to do.
63
I don't know what to do.
64
I don't know what to do.
65
I don't know what to do.
66
I don't know what to do.
67
I don't know what to do.
68
I don't know what to do.
69
I don't know what to do.
70
I don't know what to do.
71
I don't know what to do.
72
I don't know what to do.
73
I don't know what to do.
74
I don't know what to do.
75
Hehehehe.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “5. Express regrets (English Dialogue) - Educational video for Kids”. Video này có 75 câu và 449 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:34. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
repair động từ/ˈɹiːpɛɚ/chửa, sửa chữa
examination danh từ/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/kiểm tra
mood danh từ/muːd/tâm trạng, tính khí
genius danh từ/ˈd͡ʒin.jəs/thiên tài
preparation danh từ/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/sự chuẩn bị
ruin danh từ/ˈɹuː.ɪn/hư hại
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
naughty tính từ/ˈnɔːti/hư
soak động từ/soʊk/ngâm
skateboard danh từ/ˈskeɪt.bɔɹd/ván trượt
troublemaker danh từ/ˈtɹʌbəlˌmeɪkə(ɹ)/người gây rối
weekday danh từ/ˈwiːkdeɪ̯/ngày thường

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
close down động từ/kləʊzˈdaʊn/đóng cửa

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You can't ride it, then.
  • Roy, you are not in the mood, are you?
  • Why did I take a test without any preparation?
  • What happened to you?
  • You don't know what you are talking.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare talking · is working · it's raining
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill repair · will do

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, troublemaker /ˈtɹʌbəlˌmeɪkə(ɹ)/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: examination /ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/, crack /kɹæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: mood /muːd/, crack /kɹæk/, genius /ˈd͡ʒin.jəs/, goodness /ˈɡʊdnəs/, soak /soʊk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như repair, examination, mood.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →