Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: An Unlucky Day - Luck Animation Clips

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

41 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The End
2
Don't be late.
3
Oh Oh,
4
my God.
5
Oh...
6
Oh...
7
Okay...
8
Okay, universe.
9
Think you're pretty tough?
10
Take that universe!
11
Oh, thanks Bill.
12
Did you remember to water the daffodils?
13
Oh, and if you could, unbox the unicorn night lights and restart the birthday balloons.
14
Lastly, I promise you, this is it.
15
Could you go to the bathrooms and give it a once-over before we open it? before we open.
16
Just keep making my store look pretty.
17
Good morning, Mr. Hammond.
18
Oh, Harmon.
19
Sam!
20
Right on time.
21
I love that.
22
I hope you take the notes, Bill.
23
And please, just call me Marv.
24
Marv, got it.
25
You may be the best decision I ever made.
26
Oh!
27
Uh, hi, Marv.
28
Hey, Sam, you never mentioned that, uh, you had circuit skills on your resume.
29
Unless I read past that or something.
30
Sorry to bother you.
31
Oh, how did it get on your...
32
Y-you know something?
33
Don't sweat it.
34
I got the perfect task for you.
35
Here we go, Sam.
36
Oh, a job you can do outside.
37
Cart patrol.
38
Yay!
39
You'll have better luck tomorrow.
40
I'm sure of it.
41
I keep hoping, Mark.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 41 câu và 194 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:34. Người nói nói chậm, khoảng 54 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • bother /ˈbɑðɚ/ (động từ) — quấy rầy. To annoy, to disturb, to irritate; to be troublesome to, to make trouble for.
  • patrol /pəˈtɹoʊl/ (danh từ) — việc tuần tra. A going of the rounds along the chain of sentinels and between the posts, by a guard, usually consisting of three or four men, to insure greater security from…
  • sweat /swɛt/ (động từ) — chảy mồ hôi, ra mồ hôi. To emit sweat.
  • resume /ˈɹɛz.ə.meɪ/ (động từ) — tiếp tục lại. To start (something) again that has been stopped or paused from the point at which it was stopped or paused; continue, carry on.
  • cart /kɑɹt/ (danh từ) — xe bò, xe ngựa. A small, open, wheeled vehicle, drawn or pushed by a person or animal, often with two wheels on one axle, more often used for transporting goods than…
  • balloon /bəˈlun/ (danh từ) — khí cầu, bóng bay. An inflatable buoyant object, often (but not necessarily) round and flexible.
  • unicorn /ˈju.nɪ.kɔɹn/ (danh từ) — kì lân. A mythical, horselike creature with a horn on its forehead, supposed to be very rare and to be drawn to virgins and other chaste maidens.
  • daffodil /ˈdæfəˌdɪl/ (danh từ) — thủy tiên. A bulbous plant of the genus Narcissus, with yellow flowers and a trumpet shaped corona, especially Narcissus pseudonarcissus, the national flower of Wales.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • get on (động từ) — lên, lên xe. To board or mount (something), especially a vehicle.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bother, patrol, sweat.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →