Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learning the bathroom - Vocabulary for kids

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

41 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Today we will learn vocabulary about the house.
2
The things in the bathroom. But what happened here?
3
The bathroom is empty.
4
We have to fix this.
5
Should we put up everything that is missing?
6
Let's take a look at what we need.
7
The bathtub.
8
We take baths in the bathtub.
9
The shower.
10
I love taking a shower.
11
That way we can save water.
12
The sink.
13
We wash our hands and face with soap in the sink.
14
We also brush our teeth to have a healthy mouth.
15
The mirror.
16
You look at yourself in the mirror to make sure you look good.
17
The towel rack.
18
We hang our towels in the towel rack to dry.
19
The toilet.
20
And in the toilet, well, you know what you have to do in the toilet.
21
Perfect!
22
Now we need to put everything in its place.
23
Will you help me?
24
The bathtub Let's put the bathtub here!
25
Great job!
26
The shower
27
Let's put the shower here in the bathtub the sink the sink here to the left great
28
the mirror and this mirror should we put it above the sink great the towel rack
29
We are going to put the towel rack right here, next to the sink.
30
The toilet.
31
And finally, we will put the toilet here.
32
There you have it.
33
We put the bathroom together.
34
Let's review so we don't forget anything.
35
The bathtub.
36
The shower.
37
The sink.
38
The mirror.
39
The towel rack.
40
toilet!
41
Great!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Learning the bathroom - Vocabulary for kids”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: sink, bathtub, towel, toilet, rack. Video này có 41 câu và 242 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:59. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 122 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
towel danh từ/ˈtaʊ̯əl/khăn
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
rack danh từ/ɹæk/giá
bath danh từ/bɑːθ/bồn tắm
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
soap danh từ/soʊp/xà phòng, xà bông
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
bathtub danh từ/ˈbæθtʌb/bể tắm, bồn tắm
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen
bathroom danh từ/ˈbæθˌɹum/buồng tắm, phòng tắm
empty tính từ/ˈɛm(p).ti/trống, rỗng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Should we put up everything that is missing?
  • Let's take a look at what we need.
  • Will you help me?
  • Let's review so we don't forget anything.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmShould we put
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill learn · Will you help · will put
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to fix · have to do · need to put

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: bath /bɑːθ/, bathtub /ˈbæθtʌb/, bathroom /ˈbæθˌɹum/
  • Âm “sh” và “zh”: brush /bɹʌʃ/, shower /ˈʃaʊ.ɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rack /ɹæk/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, bathtub /ˈbæθtʌb/, bathroom /ˈbæθˌɹum/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sink /ˈsɪŋk/, toilet /ˈtɔɪ.lət/, rack /ɹæk/, bath /bɑːθ/, brush /bɹʌʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sink, towel, mirror.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →