Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: DE1- LESSON 4-TỪ VỰNG

Đang tạo bài học...
1
Hello, teacher Zetia.
2
Welcome to Discover English 1, lesson number 4.
3
First up we have vocabulary.
4
Vocabulary.
5
From our word list, our first word is bug.
6
Bug.
7
I like bugs.
8
Do you like bugs?
9
I have to say, I like some bugs, but not all bugs.
10
Ladybugs are cute.
11
Creepy.
12
Creepy.
13
Bugs can be kind of creepy.
14
Leg.
15
Leg.
16
Bugs have legs.
17
How many legs do you see on this bug?
18
Let's count them.
19
One, two, three, four, five, six.
20
This bug has six legs.
21
Small, small.
22
Bugs are small.
23
Ear, ear.
24
This dog has long ears.
25
Soft.
26
Soft.
27
Dogs are really soft to pet.
28
Berry.
29
Berry.
30
Berries are good to eat.
31
Do you like berries?
32
Which berry is your favorite?
33
Strawberries, blueberries, mulberries, raspberries.
34
There are so many to choose from.
35
How did you choose?
36
I prefer strawberries.
37
Moon The moon is in the sky at night.
38
Horse This is a brown horse.
39
Back Horses are fun to ride on the back of.
40
Pen.
41
We use pens to write on paper.
42
Shoes.
43
These are shoes.
44
Go on.
45
Go on.
46
Shoes go on our feet.
47
House.
48
house we live in houses did you hear
49
that sound change good work well done so house house house this how's this okay so one house two houses
50
window window this is a window door door there are doors and windows

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “DE1- LESSON 4-TỪ VỰNG”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bug, leg, window, berry, creepy. Video này có 50 câu và 225 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:51. 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bug danh từ/bʌɡ/bọ
berry danh từ/ˈbɛɹi/quả mọng, quả
shoe danh từ/ˈʃu/giày
creepy tính từ/ˈkɹipi/đáng sợ, kinh khủng
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
strawberry danh từ/ˈstɹɔˌbɛɹi/dâu tây
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
pen danh từ/pɪn/bút mực, bút bi
blueberry danh từ/ˈbluˌbɛ.ɹi/việt quất xanh
mulberry danh từ/ˈmʌlˌbɛɹi/dâu, dâu tằm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you like bugs?
  • How many legs do you see on this bug?
  • Do you like berries?
  • Which berry is your favorite?
  • How did you choose?

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bug /bʌɡ/, ladybug /ˈleɪ.di.bʌɡ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bug, berry, shoe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →