IELTS
Academic & General Training · thang điểm 0–9
IELTS kiểm tra 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết và Nói. Mỗi kỹ năng được chấm theo band từ 0 đến 9, band tổng là điểm trung bình của 4 kỹ năng. Luyện từng phần một với câu hỏi đúng format đề thi thật.
Nghe
Khoảng 30 phút · 4 phần · 40 câu
4 đoạn ghi âm, từ một cuộc điện thoại đời thường đến một buổi giảng ở đại học. Mỗi đoạn chỉ nghe MỘT LẦN.
- Part 1 · Hội thoại đời thường8
- Part 2 · Độc thoại đời thường6
- Part 3 · Thảo luận học thuật6
- Part 4 · Bài giảng học thuật6
Đọc
60 phút · 3 bài đọc · 40 câu
Ba bài đọc dài trích từ sách, tạp chí và báo. Academic và General Training dùng văn bản khác nhau nhưng cùng dạng câu hỏi.
- True / False / Not Given2
- Matching headings (nối tiêu đề)2
- Matching information & features (nối thông tin/đặc điểm)2
- Summary, note & sentence completion (điền tóm tắt/ghi chú/câu)2
- Multiple choice (trắc nghiệm)2
Nói
11–14 phút · 3 phần
Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, có ghi âm.
- Part 1 · Giới thiệu & phỏng vấn8
- Part 2 · Nói dài (cue card)8
- Part 3 · Thảo luận9
Viết
60 phút · Task 1 (150 từ, 20 phút) + Task 2 (250 từ, 40 phút)
Hai bài viết. Task 2 chiếm gấp đôi trọng số so với Task 1.
- Task 1 · Báo cáo học thuật6
- Task 1 · Thư General Training5
- Task 2 · Bài luận10