Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 1.2 How Google Analytics collects and processes data - Analytics Academy on Skillshop

C1
SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 2 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1
⏸ Tạm dừng
42 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 2 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1 SPEAKER 1
2
SPEAKER 1 Let's take a look at how data flows into Google Analytics
3
and how that data is processed to create insightful reports.
4
To connect your website to Google Analytics,
5
you'll need to add a tag to your site.
6
A tag is a small piece of code that is added to each page on your website
7
in order to measure user behavior or ad functionality.
8
Tags can be added directly to your website's code or by using a tag management system like Google Tag Manager.
9
There are several ways to tag based on how your website is built.
10
We'll cover this in more detail later.
11
Once the Google Analytics tag has been added to your website,
12
the tag will collect information about users,
13
like the device type and their geographic location,
14
and how they interact with different pages on your website or app,
15
like page views and form submissions.
16
As your customers engage with website or app content,
17
these interactions are sent to Google Analytics as events.
18
Many common interactions are automatically collected as events in Google Analytics.
19
For example, when a user first visits your website or app,
20
Google Analytics will log this action as a first visit or a first open event.
21
And when a user clicks an outbound link to leave your site,
22
GA will record this as an outbound link click event.
23
As events are collected, they are processed and then turned into information you can see in reports.
24
You can then analyze this data to gain specific insights.
25
For the Google Merchandise Store,
26
analytics can show how many users visit a page that sells clothing compared to a page that sells housewares.
27
Or it could show you how many users purchased an item,
28
like an Android doll, by tracking whether they made a purchase on the confirmation page.
29
In order to collect data from apps,
30
you'll need to add the Firebase Software Development Kit,
31
or SDK, to your app.
32
We'll dive a bit deeper into the SDK later.
33
For the Flood app, the Firebase SDK will collect and send data similar to the Google Tag for websites.
34
This data is processed into reports that could show you how many users are reaching a certain level in a gaming app,
35
or it could tell you how many users made a purchase in the app and what those purchases were.
36
You can also create custom events to capture what is unique and important to your business.
37
For example, you can log events when a user signs up for a newsletter,
38
makes a purchase, or reaches a new level on a gaming app.
39
Once Analytics processes the data, it can't be changed.
40
So remember, when you set up your configuration,
41
don't exclude any data you think you might want to analyze later.
42
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về Bài Học Này

Trong bài học này, bạn sẽ tìm hiểu về cách Google Analytics thu thập và xử lý dữ liệu để tạo ra các báo cáo hữu ích. Bạn sẽ được tiếp xúc với các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến phân tích dữ liệu và cách theo dõi hành vi người dùng trên trang web hoặc ứng dụng. Thông qua việc luyện tập, bạn sẽ cải thiện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn và nâng cao kỹ năng luyện nói tiếng anh của mình.

Từ vựng & Cụm từ chính

  • Tag: Mã nhúng vào trang web để theo dõi hành vi người dùng.
  • Device Type: Loại thiết bị mà người dùng sử dụng.
  • User Interaction: Hành vi tương tác của người dùng trên trang web hoặc ứng dụng.
  • Event: Các hành động mà người dùng thực hiện, như nhấp vào liên kết ra ngoài.
  • Firebase SDK: Bộ công cụ phát triển phần mềm cho các ứng dụng di động.
  • Custom Events: Các sự kiện tùy chỉnh mà bạn có thể tạo ra để theo dõi những hành động đặc biệt.

Mẹo Thực Hành

Để tối ưu hóa khả năng luyện nghe nói qua video, bạn hãy thử shadowing – một kỹ thuật học hiệu quả giúp bạn cải thiện phát âm và ngữ điệu. Khi theo dõi bài học này, hãy cố gắng lặp lại các câu nói của người dẫn chương trình ngay sau khi họ phát âm, đừng chờ đợi quá lâu. Hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu, thậm chí là các ngữ cảnh khác nhau mà họ sử dụng từ vựng. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ cách sử dụng từ và câu một cách tự nhiên hơn.

Hãy thường xuyên luyện tập trên các site shadowing để nghe lại và cải thiện kỹ năng của mình. Nếu có điều kiện, bạn cũng nên sử dụng phần mềm shadowing để ghi âm lại các câu bạn đã lặp lại và so sánh với bản gốc. Cách này không chỉ giúp bạn luyện nói tiếng anh mà còn làm quen hơn với cách phát âm chuẩn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.