Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 12 Let's Climb BV II GSU5

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
This is how monkeys climb.
Đây là cách các con khỉ leo trèo.
2
Let's climb.
Đi leo thôi.
3
Climb, climb, climb. And stop.
Leo, leo, leo. Và dừng lại.
4
This is how rabbits hop.
Đây là cách những con thỏ nhảy.
5
Let's hop.
Nhảy thôi nào.
6
Pop, pop, pop.
Bung, bung, bung.
7
Now stop.
Bây giờ dừng lại.
8
This is how birds fly.
Đây là cách các loài chim bay.
9
Let's fly.
Chúng ta hãy bay đi.
10
Fly, fly, fly.
Bay đi, bay đi, bay đi.
11
Let's stop.
Dừng lại đi.
12
This is how kangaroos jump.
Đây là cách các con kangaroo nhảy.
13
Let's jump.
Nhảy thôi.
14
Jump, jump, jump.
15
Now stop.
16
This is how elephants walk.
17
Let's walk.
18
Walk, walk, walk. And stop.
19
This is how zebras run.
20
Let's run.
21
Run, run, run.
22
Let's stop.
23
This is how alligators crawl.
24
Let's crawl.
25
Crawl, crawl, crawl.
26
Now let's stop.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “12 Let's Climb BV II GSU5”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: crawl, climb, jump, fly, walk. Video này có 26 câu và 85 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:37.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
climb động từ/ˈklaɪ̯m/leo, lên
elephant danh từ/ˈɛlɪfənt/voi
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
rabbit danh từ/ˈɹæbɪt/thỏ
kangaroo danh từ/ˌkæŋ.ɡəˈɹu/căng-gu-ru, kangaroo
alligator danh từ/ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tɚ/cá sấu
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
bird danh từ/ˈbɜːd/chim

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: elephant /ˈɛlɪfənt/, jump /d͡ʒʌmp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: rabbit /ˈɹæbɪt/, kangaroo /ˌkæŋ.ɡəˈɹu/, alligator /ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tɚ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: elephant /ˈɛlɪfənt/, rabbit /ˈɹæbɪt/, jump /d͡ʒʌmp/, bird /ˈbɜːd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như climb, elephant, monkey.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →