Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 25. They're bananas

Đang tạo bài học...
1
Mrs. Kelly's Class, Chapter 25.
2
They're Bananas.
3
What are they?
4
They're cats.
5
They're oranges.
6
What are they?
7
They're octopuses.
8
They're bananas.
9
What are they?
10
They're birds.
11
They're apples.
12
What are they?
13
They're fish.
14
They're lemons.
15
Little Fox

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 15 câu và 36 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:52. Người nói nói chậm, khoảng 42 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • banana /bəˈnænə/ (danh từ) — (trái) chuối, (quả) chuối. An elongated curved tropical fruit of a banana plant, which grows in bunches and has a creamy flesh and a smooth skin.
  • lemon /ˈlɛmən/ (danh từ) — chanh. A yellowish citrus fruit.
  • octopus /ˈɑktəpʊs/ (danh từ) — bạch tuộc. Any of several marine molluscs of the order Octopoda, having no internal or external protective shell or bone (unlike the nautilus, squid and cuttlefish) and…
  • bird /ˈbɜːd/ (danh từ) — chim. An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…
  • orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/ (danh từ) — (cây) cam, cam. An evergreen tree of the genus Citrus such as Citrus sinensis which yields oranges (the fruit).
  • fish /ˈfɪʃ/ (danh từ) — cá. A typically cold-blooded vertebrate animal that lives in water, moving with the help of fins and breathing with gills; any vertebrate that is not a tetrapod.
  • cat /ˈkæt/ (danh từ) — mèo. A mammal of the family Felidae.
  • apple /ˈæpəl/ (danh từ) — táo tây, bôm. The fruit of the tree Malus domestica, chiefly with a green, red, or yellow skin, cultivated in temperate climates for cidermaking, cooking, and eating.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như banana, lemon, octopus.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →