Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A2 Flyers Speaking Test – Jacopo | Cambridge English

A2
Hello, this is Jacopo.
⏸ Tạm dừng
87 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, this is Jacopo.
2
Hello, my name is Chris.
3
What's your name?
4
My name is Jacopo.
5
What's your surname?
6
My surname is Candiago.
7
How old are you?
8
I'm...
9
12 years old.
10
Now, here are two pictures.
11
My picture is nearly the same as yours,
12
but some things are different.
13
For example, in my picture there are three lights,
14
but in your picture there are four.
15
OK?
16
I'm going to say something about my picture.
17
You tell me how your picture is different.
18
In my picture, the toy train is in the box.
19
In my picture, the train is near the box.
20
In my picture, the man is wearing a striped shirt.
21
The stripes are blue and white.
22
In my picture, the man has the striped red and white.
23
Good.
24
In my picture, the girl on the sofa is smaller than the boy.
25
In my picture, the boy is bigger than the girl.
26
In my picture, the woman in the office is looking at a computer.
27
In my picture the woman don't look at the computer.
28
In my picture there's a man in a green jacket.
29
He's carrying some drinks.
30
In my picture the man with the green jacket is bring some fruit.
31
In my picture the clock is round.
32
In my picture the clock is square.
33
That's good, Jacopo.
34
George and Holly like animals.
35
They both have new pets.
36
I don't know anything about George's pet, but you do.
37
So, I'm going to ask you some questions.
38
What animal does George have?
39
The animal who has George is a puppy.
40
Good.
41
What's George's pet's name?
42
The name of George's pet is Socks.
43
When did George get his pet?
44
He got his pet last weekend.
45
Is it quiet or noisy?
46
It's noisy.
47
What color is it?
48
It's black.
49
Now, you don't know anything about Holly's pet,
50
so you ask me some questions.
51
What is the name of Holly's pet?
52
It's called Fred.
53
What animal is Fred?
54
It's a frog.
55
What color is Fred?
56
Green.
57
When she get it?
58
Yesterday.
59
Is it quiet or noisy?
60
It's quiet.
61
These pictures tell a story.
62
It's called the Busy Umbrella.
63
Just look at the pictures first.
64
Helen is going to the supermarket with Mum.
65
It's raining but she has her pink umbrella.
66
Now you tell the story.
67
They find one woman and a boy who hasn't an umbrella.
68
Then they give their umbrella and the other family wait for the bus.
69
When the bus arrives they find another family without the umbrella and they give to them.
70
And that family give it to Helena's family.
71
Now let's talk about your home.
72
Do you live in a house or in an apartment?
73
In an apartment.
74
How many rooms are there in your apartment?
75
Seven.
76
Who lives in your apartment?
77
My mom, my dad and me.
78
Where do you eat in your home?
79
In the dining room.
80
Good.
81
Tell me about your kitchen.
82
My kitchen is white
83
and it has a small table and that table is a mess.
84
Who cooks in your kitchen?
85
Sometimes my mum, sometimes my dad.
86
OK, thank you.
87
Goodbye.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Bối cảnh & Nền tảng

Trong video "A2 Flyers Speaking Test – Jacopo", chúng ta gặp Jacopo, một người học tiếng Anh đang tham gia một bài kiểm tra nói. Cuộc đối thoại diễn ra giữa Jacopo và Chris, nơi họ thảo luận về thông tin cá nhân cũng như so sánh hai bức tranh khác nhau. Điều này không chỉ giúp người học thực hành khả năng nói mà còn nâng cao kỹ năng quan sát và phân tích của họ. Việc đưa ra các câu hỏi và trả lời sẽ giúp củng cố thêm khả năng giao tiếp hàng ngày của người học.

5 Câu Chuyện Cần Thiết Để Giao Tiếp Hàng Ngày

  • What's your name? - Bạn tên là gì?
  • How old are you? - Bạn bao nhiêu tuổi?
  • What animal does George have? - Động vật của George là gì?
  • What's George's pet's name? - Tên thú cưng của George là gì?
  • What colour is Fred? - Màu sắc của Fred là gì?

Các câu hỏi này không chỉ đơn giản mà còn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp.

Hướng Dẫn Luyện Nói Từng Bước

Để cải thiện khả năng nói tiếng Anh, đặc biệt là thông qua video này, bạn có thể áp dụng phương pháp shadowspeaks. Dưới đây là hướng dẫn từng bước:

  1. Xem video: Hãy xem video một lần mà không cần ngừng lại để hiểu tổng thể nội dung và cách diễn đạt.
  2. Nghe và lặp lại: Phát lại từng đoạn ngắn và lặp lại theo. Chú ý đến ngữ điệu và cách phát âm. Đây là kỹ thuật shadow speech giúp bạn nghe và nói đồng thời.
  3. Phân tích câu hỏi: Chú ý đến các câu hỏi trong video. Hãy viết ra và thực hành trả lời chúng như nếu bạn đang tham gia bài kiểm tra.
  4. Ghi âm giọng nói của bạn: Sau khi lặp lại, hãy ghi âm lại giọng nói của bạn và so sánh với cách nói của người bản ngữ. Điều này sẽ giúp bạn nhận ra lỗi sai và cải thiện kỹ năng.
  5. Thực hành với bạn bè: Cuối cùng, hãy tìm một người bạn để thực hành. Hãy tạo các tình huống tương tự như trong video để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn.

Qua các bước luyện tập này, bạn sẽ nhanh chóng cải thiện khả năng nói tiếng Anh của mình. Hãy nhớ rằng luyện nói tiếng anh là một quá trình và cần thời gian để thành thạo.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.