Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Academy Stars 2 Unit 10 lesson 7 listening | Ruby English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 3.24 Unit 10 Lesson 7 Activities 1 and 2
Bài nghe 3.24 Bài học 7 Đơn vị 10 Hoạt động 1 và 2
2
Hi Jenny.
Chào Jenny.
3
How was your weekend?
Cuối tuần của bạn thế nào?
4
It was amazing.
Thật tuyệt vời.
5
We were at World Water Park.
Chúng tôi đã ở Công viên Nước Thế Giới.
6
A water park?
7
That sounds fantastic.
8
Yes, it was.
9
There are 17 slides and a huge wave pool.
10
The slides were really tall.
11
Some were a bit scary.
12
But I really liked them.
13
And the wave pool was great.
14
And, you know, it isn't just a water park There's also an aquarium,
15
a theme park and a skate park Really?
16
Were you at the aquarium?
17
Yes, we were We were at the aquarium on Saturday afternoon.
18
We looked at fish and some green sea turtles.
19
Oh, I love turtles.
20
Yes, they were really cute.
21
Then Then on Sunday morning we visited the theme park.
22
There are 24 different rides there.
23
Wow!
24
I love theme parks.
25
Were you on all of the 24 rides?
26
No, not all of them.
27
Some of them were really scary.
28
In the afternoon, we were at the skate park.
29
It was fun.
30
Track 3.25 Unit 10 Lesson 7 Activity 3 How was your weekend?
31
It was amazing.
32
How was the aquarium?
33
It was okay.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 33 câu và 181 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:36. Người nói nói chậm, khoảng 69 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
aquarium danh từ/əˈkwɛɹ.i.jəm/bể cá
scary tính từ/ˈskɛə.ɹi/đáng sợ
slide danh từ/ˈslaɪ̯d/cầu trượt, cầu tuột
turtle danh từ/ˈtɝtl̩/rùa
skate danh từ/skeɪt/giày trượt băng, giày trượt có bánh
theme danh từ/θiːm/chủ đề
pool danh từ/puːl/bể, vũng
wave động từ/weɪv/vẫy tay, vẫy
cute tính từ/kjuːt/dễ thương, đáng yêu
tall tính từ/tɔl/cao
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
ride động từ/ɹaɪd/lái, cưỡi
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều
fish danh từ/ˈfɪʃ/cá

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như aquarium, scary, slide.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →