Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: AS4 Unit 2 Lesson 6 Listening I Ruby English

Đang tạo bài học...
1
Track 1.21, Unit 2, Lesson 6, Activity 2.
2
Hello.
3
My name is Baguma.
4
I go to primary school in Uganda.
5
I wear a uniform.
6
It's blue.
7
We've got five lessons every day.
8
There are 32 children in my class We always stand up when a teacher comes into the classroom And we say,
9
good morning sir
10
Or, good morning madam We haven't got a computer at my school
11
But our teacher has a board to write on We work in groups or as a whole class After school,
12
there are school clubs.
13
There's football and basketball.
14
I play football.
15
I love my school.
16
Hi, I'm Aiko and I go to school in the countryside near Osaka, a big city in Japan.
17
We don't have to wear a school uniform.
18
We can wear our own clothes to school.
19
We've got six lessons every day, four in the morning and two after lunch.
20
There are 33 children in my class.
21
When a teacher comes into the classroom, we all stand up.
22
There's a computer room at school and we do some of our lessons there.
23
We use the internet to learn about different subjects.
24
We often work in small groups and help each other study.
25
There are lots of after-school clubs like art, sport, music and games.
26
I go to the art club.
27
My school is fantastic.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 27 câu và 220 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:10. Người nói nói chậm, khoảng 101 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
classroom danh từ/ˈklɑːsɹʊm/lớp học, phòng học
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
countryside danh từ/ˈkʌn.tɹiˌsaɪd/miền quê, vùng quê
madam danh từ/ˈmædəm/bà, chị
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
basketball danh từ/ˈbæs.kɪt.bɔl/bóng rổ
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
computer danh từ/kəmˈpju.tɚ/máy vi tính, máy điện toán
subject danh từ/ˈsʌb.d͡ʒɛkt/chủ ngữ
primary tính từ/ˈpɹaɪ.m(ə.)ɹi/sơ cấp, sơ bộ
sport danh từ/spoɹt/thể thao
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
stand up động từđứng dậy

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ we've, don't, haven't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, uniform, classroom.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →