Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Unit 2 This is my day, lesson 1, Audio 16

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 16 Hello everyone, it's me, Maddy.
2
Welcome to another video.
3
Don't forget to click the like button if you enjoy watching it.
4
Today I'm talking about my morning routine on a school day.
5
OK, so my alarm goes off really early, at half past six.
6
I wake up and turn on my phone.
7
I always check my messages in the morning.
8
I get up at about a quarter to seven and go downstairs for breakfast.
9
I sometimes have toast and butter, but I'm having cereal and fruit today.
10
It's healthy and tastes great.
11
At about seven o'clock, I go upstairs to wash my face and clean my teeth.
12
I don't usually have a shower in the morning.
13
I prefer to do that in the evening.
14
Then, at about a quarter past seven, I choose my clothes and get dressed.
15
I usually wear my uniform, but I'm not wearing my uniform today.
16
We've got a trip this afternoon,
17
so at the moment I'm wearing my favourite T-shirt and a pair of black jeans.
18
After I get dressed, I brush my hair.
19
Then I tidy my room and check the time.
20
It's usually about 7.30.
21
Time to prepare my school bag.
22
Today I'm not taking many books with me.
23
At 22.8 I put on my shoes and I'm ready to go to school OK,
24
I'm leaving the house now Bye, see you later

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 24 câu và 230 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:01. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • uniform /ˈjunɪˌfɔɹm/ (danh từ) — đồng phục. A distinctive outfit that serves to identify members of a group, company, prison inmates, etc.
  • butter /ˈbʌtɚ/ (danh từ) — bơ. A soft, fatty foodstuff made by churning the cream of milk (generally cow's milk).
  • alarm /əˈlɑɹm/ (danh từ) — sự báo động. A summons to arms, as on the approach of an enemy.
  • shoe /ˈʃu/ (danh từ) — giày. A protective covering for the foot, with a bottom part composed of thick leather or plastic sole and often a thicker heel, and a softer upper part made of…
  • brush /bɹʌʃ/ (danh từ) — bàn chải, cọ. An implement consisting of multiple more or less flexible bristles or other filaments attached to a handle, used for any of various purposes including…
  • cloth /klɒθ/ (danh từ) — vải, vải vóc. A fabric, usually made of woven, knitted, or felted fibres or filaments, such as used in dressing, decorating, cleaning or other practical use. Sometimes…
  • toast /toʊst/ (danh từ) — bánh mì nướng. Bread that has been toasted (cooked lightly by browning).
  • cereal /ˈsɪə.ɹɪ.əl/ (danh từ) — ngũ cốc. A type of grass (such as wheat, rice or oats) cultivated for its edible grains.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • put on /ˌpʊt ˈɒn/ (động từ) — mặc vào, đeo vào. To don (clothing, equipment, or the like).
  • turn on (động từ) — bật. To set a flow of fluid or gas running by rotating a tap or valve.
  • wake up /ˌweɪk ˈʌp/ (động từ) — thức dậy, dậy lên. To stop sleeping; to awake.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, brush /bɹʌʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như uniform, butter, alarm.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →