Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Anna’s Day | ESOL Entry 2 Listening Practice | Daily Routine English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Listening practice, Anna's day.
Bài luyện nghe: Một ngày của Anna.
2
Anna wakes up at 7 o'clock every morning.
3
She gets dressed and makes breakfast for her family.
4
After breakfast, she takes the children to school.
5
When she gets home, she makes the beds, washes up and tidies the house.
6
At 10 o'clock, Anna walks to the town centre.
7
She does some shopping and carries the bags home.
Cô ấy đi mua sắm và mang các túi đồ về nhà.
8
At lunchtime, she meets her friend for lunch and they chat together.
Vào giờ ăn trưa, cô ấy gặp bạn mình để ăn trưa và họ cùng nhau trò chuyện.
9
In the afternoon, Anna cleans the house and does the washing.
10
Later, she starts cooking dinner for her family.
11
In the evening, Anna has dinner with her family.
12
After dinner, she plays with her children and talks to her husband.
13
At the end of the day, she relaxes on the sofa and watches TV.
14
Anna wakes up at 7 o'clock every morning.
15
She gets dressed and makes breakfast for her family.
16
After breakfast, she takes the children to school.
17
When she gets home, she makes the beds, washes up and tidies the house.
18
At 10 o'clock, Anna walks to the town centre.
19
She does some shopping and carries the bags home.
20
At lunchtime, she meets her friend for lunch and they chat together.
21
In the afternoon, Anna cleans the house and does the washing.
22
Later, she starts cooking dinner for her family.
23
In the evening, Anna has dinner with her family.
24
After dinner, she plays with her children and talks to her husband.
25
At the end of the day, she relaxes on the sofa and watches TV.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Anna, dinner, breakfast, gets. Video này có 25 câu và 246 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 147 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
sofa danh từ/ˈsoʊ̯fə/xô-pha, ghế xô-pha
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
chat động từ/ˈt͡ʃæt/tán gẫu, tám
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
clean tính từ/kliːn/sạch sẽ, sạch
carry động từ/ˈkæɹ.i/mang
shop danh từ/ʃɑp/cửa hàng, hiệu
bag danh từ/bæɡ/bao, túi
dress động từ/dɹɛs/(quần áo) mặc
wake động từ/ˈweɪ̯k/thức dậy
afternoon danh từ/ˌæf.tɚˈnun/buổi chiều, chiều

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: wash /wɑʃ/, shop /ʃɑp/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: relax /ɹɪˈlæks/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, lunch /lʌnt͡ʃ/, husband /ˈhʌzbənd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: lunchtime /ˈlʌnt͡ʃtaɪm/, lunch /lʌnt͡ʃ/, chat /ˈt͡ʃæt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: relax /ɹɪˈlæks/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, chat /ˈt͡ʃæt/, carry /ˈkæɹ.i/, bag /bæɡ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như wash, sofa, breakfast.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →