Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: U1upkids2

Đang tạo bài học...
1
Hi, I'm Sam.
2
I'm seven years old.
3
I have many feelings like happy, sad, bored, excited, hot or cold.
4
And I also have five senses such as sight, hearing, smell, taste, and touch.
5
When I play with my toys, I can touch them with my hands and hear their sounds with my ears.
6
When I'm hungry, I taste ice cream and feel excited.
7
When I'm sad or bored, I see and smell flowers in the garden, and I feel better.
8
When I'm sick or tired, I hug my mom.
9
It's great.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 9 câu và 91 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:51. Người nói nói chậm, khoảng 108 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bore động từ/boɹ/khoan, đục
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
toy danh từ/tɔɪ/đồ chơi
smell động từ/smɛl/có mùi
cream danh từ/kɹiːm/kem, cơ rem
sight danh từ/saɪt/tầm nhìn
touch động từ/tʌt͡ʃ/sờ, rờ
excited tính từ/ɪkˈsaɪ.tɪd/bị kích thích
taste danh từ/teɪst/vị
garden danh từ/ˈɡɑː.d(ə)n/vườn
tired tính từ[ˈtaɪ̯ɚd]mệt mỏi, mệt nhọc

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bore, hungry, ear.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →