Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: AURORA - Runaway

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

26 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I was
Tôi đã từng
2
listening to the ocean
nghe tiếng đại dương
3
I saw a face in the sand But when I picked it up Then it vanished away from my hands Darn
Tôi thấy một khuôn mặt trên cát Nhưng khi tôi nhặt nó lên Thì nó biến mất khỏi tay tôi Chết tiệt
4
I had a dream, I was seven
Tôi đã có một giấc mơ, tôi bảy tuổi
5
Climbing my way in a tree I saw a piece of heaven Waiting impatient for me Darn
Trèo lên cây tôi thấy một góc thiên đàng Đang chờ đợi tôi một cách sốt ruột Trời ơi
6
And I was running far away Would I run off the world someday,
Và tôi đã chạy trốn thật xa Liệu một ngày nào đó tôi có chạy ra khỏi thế giới không?
7
nobody knows Nobody knows And I was dancing in the rain I felt alive and I can't complain But no,
không ai biết Không ai biết Và tôi đã nhảy múa trong mưa Tôi cảm thấy tràn đầy sức sống và không thể phàn nàn gì Nhưng không,
8
take me home, take me home where I belong I can't take
đưa em về nhà, đưa em về nơi em thuộc về, em không thể chịu được nữa
9
it anymore I was painting a picture The picture was a painting of you
không còn nữa, tôi đã đang vẽ một bức tranh Bức tranh đó là hình vẽ của bạn
10
and For a moment I thought you were her but then again It wasn't true though
Và có một lúc tôi tưởng bạn là cô ấy, nhưng rồi lại nhận ra đó không phải là sự thật.
11
And all this time I have been lying Oh,
Và suốt thời gian qua tôi đã nói dối, ôi
12
lying in secret to myself I've been putting sorrow in the forest place On my shelf Da-dee-da
lặng lẽ nói dối với chính mình, tôi đã cất nỗi buồn vào nơi sâu thẳm trên kệ của mình Da-dee-da
13
And I was running far away Would I run off the world someday?
Và tôi đã chạy trốn thật xa Liệu có ngày nào tôi sẽ chạy ra khỏi thế giới này không?
14
Nobody knows, nobody knows And I was dancing in the rain I felt a love and I can't complain Take me home,
Không ai biết, không ai biết Và tôi đã nhảy múa trong mưa Tôi cảm nhận được tình yêu và tôi không thể phàn nàn Hãy đưa tôi về nhà
15
take me home where I belong I got no other place to go No,
đưa tôi về nhà nơi tôi thuộc về tôi không còn nơi nào khác để đi Không
16
take me home Take me home where I belong I got no other place to go No,
Đưa em về nhà Đưa em về nhà nơi em thuộc về Em chẳng còn nơi nào khác để đến Không,
17
take me home Take me home where I belong I can't take it anymore
Đưa em về nhà Đưa em về nhà nơi em thuộc về Em không thể chịu đựng thêm được nữa
18
But I kept running for a soft place to fall And I kept running for a soft place to fall
Nhưng tôi cứ chạy tìm một nơi êm dịu để ngã xuống Và tôi cứ chạy tìm một nơi êm dịu để ngã xuống
19
And I kept running for a soft place to fall And I kept running for a soft place to fall
Và tôi cứ chạy mãi để tìm một nơi êm ái để ngã xuống Và tôi cứ chạy mãi để tìm một nơi êm ái để ngã xuống
20
And I was running far away Would I run off the world someday?
21
But no, take me home, take me home where I belong I got no other place to go No,
Nhưng không, hãy đưa em về nhà, đưa em về nhà nơi em thuộc về Em chẳng còn nơi nào khác để đến Không.
22
take me home, take me home where I belong I got no other place to go No,
đưa em về nhà, đưa em về nơi em thuộc về em chẳng còn nơi nào khác để đi Không,
23
take me home, home where I belong Oh no,
đưa em về nhà, về nơi em thuộc về Ôi không,
24
no, no Take me home Home where I belong Oh,
không, không Hãy đưa em về nhà Nhà nơi em thuộc về Ôi,
25
oh, oh, no Take me home Home where I belong Oh no,
ôi, ôi không Hãy đưa tôi về nhà Ngôi nhà nơi tôi thuộc về Ôi không,
26
no, no Take me home Home where I belong I can't take it anymore you
không, không Hãy đưa tôi về nhà Nhà nơi tôi thuộc về Tôi không chịu được nữa rồi

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Thông Tin Về Bài Học Này

Bài học này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng phát âm tiếng Anh chuẩn thông qua một bài hát nổi tiếng của AURORA mang tên "Runaway". Bạn sẽ được thực hành với những cụm từ và từ vựng phong phú, giúp cải thiện khả năng nghe và nói của mình. Thông qua việc lặp lại, bạn sẽ phát triển được kỹ năng shadowspeak một cách hiệu quả hơn, từ đó trở nên tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • ocean - đại dương
  • face in the sand - khuôn mặt trong cát
  • dancing in the rain - nhảy múa trong mưa
  • take me home - đưa tôi về nhà
  • place to go - địa điểm để đến
  • soft place to fall - nơi an toàn để ngã xuống
  • running far away - chạy xa away
  • piece of heaven - mảnh thiên đường

Mẹo Thực Hành

Khi thực hành shadow speech với bài hát này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của AURORA. Bài hát có những đoạn chuyển tiếp nhẹ nhàng nhưng cũng có những phần cảm xúc mạnh mẽ, do đó việc lắng nghe và lặp lại đúng nhịp điệu là rất quan trọng. Dưới đây là một số mẹo để bạn thực hành hiệu quả:

  • Lặp lại từng câu: Hãy bắt đầu với từng câu ngắn và dần dần kết hợp chúng lại. Bạn có thể nghe câu đầu tiên và sau đó cố gắng lặp lại ngay sau đó.
  • Chú ý đến cảm xúc: Âm nhạc không chỉ là âm thanh, mà còn mang những cung bậc cảm xúc. Hãy cố gắng truyền tải những cảm xúc đó vào khi bạn nói.
  • Ghi âm lại: Ghi âm giọng nói của bạn trong khi thực hành và so sánh với giọng của AURORA. Điều này sẽ giúp bạn nhận ra những điểm cần cải thiện trong phát âm tiếng anh chuẩn.
  • Thực hành thường xuyên: Càng luyện tập nhiều thì kỹ năng shadowspeaks của bạn sẽ càng xuất sắc hơn. Cố gắng dành thời gian mỗi ngày để thực hành bài hát này.

Khi bạn áp dụng những gợi ý này vào thực hành, bạn sẽ thấy sự tiến bộ nhanh chóng trong khả năng nói tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tốt!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụchave been lying · I've been putting
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas running · was dancing · was painting
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingkept running

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →