Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: CEO opening remarks: 2026 Macquarie Australia Conference | Macquarie Group
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ C1 này dựa trên video “CEO opening remarks: 2026 Macquarie Australia Conference”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: term, Australia, cent, respond, fiscal. Video này có 52 câu và 1304 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:22. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 177 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
13 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| commodity danh từ | /kəˈmɑdəti/ | thương phẩm, hàng hoá |
| deficit danh từ | /ˈdɛfəsɪt/ | sự thâm hụt |
| backwardation danh từ | /bækwəˈdeɪʃ(ə)n/ | bù hoãn bán |
| resilient tính từ | /ɹɪˈzɪl.jənt/ | đàn hồi |
| turmoil danh từ | /ˈtɜːmɔɪl/ | sự náo động |
| persist động từ | /pɚˈsɪst/ | kiên trì |
| lithium danh từ | /ˈlɪθi.əm/ | lithi, liti |
| backdrop danh từ | /ˈbæk.dɹɑp/ | bối cảnh |
| fibre danh từ | /ˈfaɪ.bə(ɹ)/ | sợi |
| hike danh từ | /haɪk/ | cuộc đi bộ đường dài |
| investor danh từ | /ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/ | người đầu tư |
| loser danh từ | /luzɚ/ | bại giả |
| mineral danh từ | /ˈmɪn.ə.ɹəl/ | khoáng sản, khoáng vật |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is considered · are located · are positioned |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has fallen · has been |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ we're, we've, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: backwardation /bækwəˈdeɪʃ(ə)n/, superannuation /ˈs(j)ʉːpəˌɹænjʉːˈæɪʃn̩/, tertiary /ˈtɜː.ʃi.ə.ɹiː/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: commodity /kəˈmɑdəti/, backwardation /bækwəˈdeɪʃ(ə)n/, diversify /daɪˈvɝ.sə.faɪ/, enablement /ɛnˈeɪ.bəl.mənt/, tertiary /ˈtɜː.ʃi.ə.ɹiː/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: entrench /ɪnˈtɹɪnt͡ʃ/, enablement /ɛnˈeɪ.bəl.mənt/, resilient /ɹɪˈzɪl.jənt/, persist /pɚˈsɪst/, evolve /ɪˈvɑlv/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: entrench /ɪnˈtɹɪnt͡ʃ/, surge /sɝd͡ʒ/, agentic /eɪˈd͡ʒɛn.tɪk/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: backstop /ˈbæk.stɒp/, backwardation /bækwəˈdeɪʃ(ə)n/, superannuation /ˈs(j)ʉːpəˌɹænjʉːˈæɪʃn̩/, backdrop /ˈbæk.dɹɑp/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như commodity, deficit, backwardation.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













