Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: CORTIS (코르티스) 'REDRED' Conceptual Performance Film

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Let's pop it up, buddy I do this shit out with my team No,
2
we should not have a gig Alpha is not a gig Shit on the mic is a green green I'm green, green Look at the savvy,
chúng ta không nên có một buổi diễn, Alpha không phải là một buổi diễn, cái tiếng rít trên micro là màu xanh lá, xanh lá, tôi đang xanh lá, xanh lá, nhìn cái sự tinh ranh kia kìa.
3
that's green I'm green, green I'm green, green I'm green, green I'm green,
đó là màu xanh tôi là màu xanh, xanh tôi là màu xanh, xanh tôi là màu xanh, xanh tôi là màu xanh,
4
green I'm green, green Usually I'm measured in the teeth My friends, all I'm in the truck I'm in the way,
Tôi là màu xanh lá, xanh lá, xanh lá Thường thì người ta đo lường tôi bằng răng Các bạn của tôi, tất cả chúng tôi đều ở trong xe tải Tôi đang cản đường.
5
I'm in the way Party's up, I got none, I got studio Cutting up to it, it's stinky Piling in piling, that's right Pushing out, swiping,
Tôi đang trên đường, bữa tiệc đang diễn ra, tôi không có gì cả, tôi có phòng thu, đang cắt nhạc theo nhịp, nó hơi hôi, mọi người đang kéo đến kéo đến, đúng vậy, đang đẩy ra, lướt qua.
6
that's right Tungari shawty, that's right You're my man's with a team I got me a freak, all in this shit Mother done tricks, yeah Look with my friends, yeah I got a gun,
Đúng vậy Tungari em yêu, đúng vậy Em là người của tôi với cả một đội ngũ Tôi có một cô nàng điên rồ, tất cả đều trong chuyện này Mẹ đã làm đủ trò, đúng rồi Nhìn này với bạn bè của tôi, đúng rồi Tôi có một khẩu súng,
7
I got packed I got a gun, I got a gun Screaming, loud like yeah, yeah Quirga dial like yeah,
Tôi đã sẵn sàng, tôi có súng, tôi có súng La hét thật to như kiểu ừ, ừ Quirga quay số như kiểu ừ,
8
yeah F1, this is my red flag You use my mind so you're deep You're a scream Darkly, it's a city that's right The sun is shining that's right
Ừ F1, đây là lá cờ đỏ của tôi. Bạn dùng tâm trí tôi nên bạn đang đi sâu vào đó. Bạn là một tiếng la hét. Trong bóng tối, đó là một thành phố đúng rồi đấy. Mặt trời đang chiếu sáng đúng rồi đấy.
9
The players are not in the sea The players are in
Các cầu thủ không ở dưới biển Các cầu thủ đang ở trong
10
the sea That's right We got a pile of the show
biển đúng rồi đấy chúng ta có rất nhiều tập của chương trình này
11
out You gotta know down The two of us are on the line The window is open
Bạn phải biết rằng chúng ta hai người đang ở trên ranh giới, cửa sổ đang mở.
12
The sky is bright That's right The sun is bright Don't worry, it's red, red Don't worry, I'm dirty, green I'm dirty,
Bầu trời sáng rực Đúng vậy Mặt trời sáng rực Đừng lo, nó đỏ, đỏ Đừng lo, tôi bẩn, xanh lá Tôi bẩn,
13
red I'm dirty, red I'm dirty, red You're just gonna match your team Hey!
đỏ Tôi bẩn, đỏ Tôi bẩn, đỏ Bạn chỉ sẽ hợp với đội của mình thôi Này!
14
Turn it up, hey!
Tăng âm lượng lên nào!
15
I took it, turn it up I'm messing with a stupid red side Shit on the black is a green I'm dirty, red I'm dirty, red Don't worry,
Tôi đã lấy nó, vặn lên đi, tôi đang chơi với cái bên màu đỏ ngu ngốc kia, cái trên màu đen là màu xanh lá, tôi bẩn rồi, đỏ, tôi bẩn rồi, đỏ, đừng lo lắng.
16
I'm dirty, red Don't worry, I'm dirty, green This is a dream of a dream Crying on a dream That's right,
Tôi bẩn thỉu, màu đỏ Đừng lo, tôi bẩn thỉu, màu xanh lá Đây là giấc mơ trong một giấc mơ Khóc trong một giấc mơ Đúng vậy,
17
you should not mess with a team That's what you did That's what I got down to a truck
18
This is a dream of a dream

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Tại sao nên thực hành nói chuyện với video này?

Việc luyện nói với video "CORTIS (코르티스) 'REDRED' Conceptual Performance Film" không chỉ giúp bạn cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn mà còn mang lại bầu không khí sôi động từ âm nhạc và lời bài hát. Trong video này, bạn có thể nghe thấy nhịp điệu mạnh mẽ và cách diễn đạt tự nhiên của người nói, từ đó dễ dàng học hỏi cách sử dụng ngôn ngữ trong những tình huống hàng ngày. Nghe và nhại theo những câu nói hoàn toàn có thể giúp bạn áp dụng những gì học được vào giao tiếp thực tiễn.

Ngữ pháp & Biểu thức trong ngữ cảnh

Video này chứa đựng nhiều cấu trúc ngữ pháp và biểu thức hữu ích mà người học có thể áp dụng:

  • "Playing it safe" (Chơi an toàn): Câu này diễn đạt ý tưởng về việc cẩn trọng trong hành động, rất phù hợp để nói khi bạn muốn khuyên ai đó không nên mạo hiểm quá nhiều.
  • "Hopping the wall" (Nhảy qua hàng rào): Cụm từ này không chỉ về một hành động vật lý mà còn có thể ám chỉ việc vượt qua rào cản trong đời sống hoặc công việc.
  • "You should come mess with the team" (Bạn nên đến gây rối với đội ngũ): Biểu thức này thể hiện tính thân thiện và mời gọi mọi người tham gia vào những cuộc phiêu lưu, giúp tăng cường sự kết nối trong giao tiếp.

Các cạm bẫy phát âm thường gặp

Khi nghe video, bạn có thể gặp một số từ và cách phát âm có thể gây khó khăn:

  • "Green green" và "red red": Việc lặp lại âm thanh có thể khiến người học không cẩn thận và phát âm sai hoặc không rõ ràng.
  • "Wobbling" (lắc lư): Âm này có thể khó phát âm đúng và dễ nhầm lẫn với các âm tương tự khác trong tiếng Anh.
  • Accent của người nói: Nếu bạn không quen với âm điệu hoặc giọng nói đặc trưng, có thể khó khăn trong việc hiểu và bắt chước. Hãy thử shadowing để luyện tập cách phát âm chuẩn và cải thiện khả năng nghe.

Nhờ vào việc luyện tập với video này, bạn không chỉ cải thiện phát âm tiếng Anh chuẩn mà còn mở rộng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trong giao tiếp hàng ngày. Hãy tham gia cùng chúng tôi trên shadowspeaks để nâng cao kỹ năng nói và nghe của bạn một cách thú vị!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould not have · should not mess
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis shining · I'm messing
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna match

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →