Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: EVERYBODY UP 2 UNIT 1 LESSON 4 The Senses

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

20 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What can he see?
Anh ấy có thể thấy gì?
2
He can see a bird.
Anh ấy có thể nhìn thấy một con chim.
3
What can he hear?
Anh ấy có thể nghe thấy gì?
4
He can hear a car.
Anh ấy nghe thấy một chiếc ô tô.
5
What can he smell?
Anh ấy có thể ngửi thấy mùi gì?
6
He can smell a flower.
Anh ấy có thể ngửi mùi một bông hoa.
7
What can he taste?
Anh ấy có thể nếm được gì?
8
He can taste ice cream.
Anh ấy có thể nếm được kem.
9
What can he touch?
Anh ấy có thể chạm vào cái gì?
10
He can touch a ball.
Anh ấy có thể chạm vào quả bóng.
11
What can she see?
Cô ấy có thể thấy gì?
12
She can see a kite.
Cô ấy có thể thấy một con diều.
13
What can she hear?
Cô ấy có thể nghe thấy gì?
14
She can hear a dog.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng chó.
15
What can she smell?
Cô ấy có thể ngửi thấy mùi gì?
16
She can smell pizza.
Cô ấy có thể ngửi thấy mùi pizza.
17
What can she taste?
Cô ấy có thể nếm được gì?
18
She can taste juice.
Cô ấy có thể nếm được vị nước ép.
19
What can she touch?
Cô ấy có thể chạm vào cái gì?
20
She can touch a doll.
Cô ấy có thể chạm vào một con búp bê.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “EVERYBODY UP 2 UNIT 1 LESSON 4 The Senses”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: smell, taste, touch, hear. Video này có 20 câu và 88 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:09. Người nói nói chậm, khoảng 77 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 10 trong 20 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
juice danh từ/d͡ʒuːs/nước ép
doll danh từ/dɑl/búp bê
smell động từ/smɛl/có mùi
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
cream danh từ/kɹiːm/kem, cơ rem
touch động từ/tʌt͡ʃ/sờ, rờ
taste danh từ/teɪst/vị

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: juice /d͡ʒuːs/, touch /tʌt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: juice /d͡ʒuːs/, bird /ˈbɜːd/, touch /tʌt͡ʃ/, taste /teɪst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pizza, flower, juice.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →