Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FAMILY AND FRIEND 4 INTER CLASS BOOK Track 17

Đang tạo bài học...
1
Listening 17.
2
Listen and number.
3
Number 1.
4
Last month there was a festival in the park.
5
From my house you could hear drums, trumpets and singing.
6
There were lots of people there.
7
I went with my mum and dad.
8
We saw a band playing.
9
Number two It's the weekend and these children are going to the park with their parents.
10
They usually go by car.
11
They love listening to music and singing during the journey.
12
Number 3.
13
Sandy has her piano lessons every Tuesday after school.
14
She practices for about 30 minutes every day.
15
She usually practices after she has her dinner.
16
But she doesn't practice on Saturdays.
17
Number four.
18
These three cousins can all play the recorder.
19
They all have lessons at school.
20
They play very well.
21
Often they play for their parents, and last month they played in a school concert.
22
Their parents are very proud of them.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “FAMILY AND FRIEND 4 INTER CLASS BOOK Track 17”. Video này có 22 câu và 146 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:27. Người nói nói chậm, khoảng 101 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
piano danh từ/piˈænɪː/dương cầm
drum danh từ/ˈdɹʌm/trống
recorder danh từ/ɹiˈkɔɹ.dəɹ/máy ghi âm, máy ghi hình
trumpet danh từ/ˈtɹʌmpɪt/kèn
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
journey danh từ/ˈd͡ʒɝni/cuộc hành trình
concert danh từ/kənˈsɝt/buổi hoà nhạc, (buổi, cuộc) biểu diễn
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
proud tính từ/ˈpɹaʊ̯d/tự hào, hãnh diện
festival danh từ/ˈfɛstəvəl/ngày hội, đại hội liên hoan

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, weekend /ˈwiˌkɛnd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: piano /piˈænɪː/, sandy /ˈsændi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: bind /ˈbaɪ̯nd/, trumpet /ˈtɹʌmpɪt/, concert /kənˈsɝt/, weekend /ˈwiˌkɛnd/, proud /ˈpɹaʊ̯d/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lesson, cousin, piano.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →