Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FF INTER 1 CB U0 VIDEO

Đang tạo bài học...
1
starter.
2
Hello?
3
Listening one.
4
Listen and point.
5
Rosie.
6
Tim.
7
Billy.
8
Miss Jones.
9
Tim.
10
Rosie.
11
Miss Jones.
12
Billy.
13
Listen and repeat.
14
Rosie.
15
Tim.
16
Billy.
17
Miss Jones.
18
Listening to...
19
Listen and chant.
20
Hello Rosie, hello Tim, hello everyone!
21
Hello Billy and Miss Jones, come and have some fun!
22
Hello Rosie, hello Tim, hello everyone!
23
Hello Billy and Miss Jones, come and have some fun!
24
Bye.
25
Listening 3 Listen and read.
26
Hello.
27
What's your name?
28
My name's Rosie.
29
And my name's Tim.
30
Hello, class.
31
My name's Miss Jones.
32
Oh!
33
Who's this?
34
He's my cousin.
35
Billy!
36
Hi Billy!
37
How old are you?
38
I'm too.
39
I'm sorry.
40
Come on, Billy.
41
Goodbye.
42
Listening 4.
43
Listen and sing your name.
44
Hello, hello, how are you?
45
I'm fine, thank you, I'm fine, thank you.
46
That's my name.
47
Listening 5.
48
Listen and point.
49
One.
50
Two.
51
3. 4.
52
5. 6.
53
Seven.
54
8. 9.
55
10. 8.
56
6. 9.
57
One.
58
3. ten.
59
Two.
60
Four.
61
5. Seven.
62
Listen and repeat.
63
One.
64
Two.
65
3. 4.
66
5. 6.
67
Seven.
68
8. 9.
69
ten Listening 6.
70
Listen and tick.
71
How old are you?
72
I'm seven.
73
How old are you?
74
I'm two.
75
And how old are you?
76
I'm eight.
77
How old are you?
78
I'm five.
79
"How old are you?" I'm six.
80
Listening 7.
81
Listen and chant.
82
Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday.
83
Listening 8.
84
Listen and point.
85
Red.
86
Yellow.
87
Pink.
88
Green.
89
Purple.
90
Orange.
91
Blue.
92
Yellow.
93
Blue.
94
Purple.
95
Red.
96
Pink.
97
Green.
98
Orange.
99
Listen and repeat.
100
Red.
101
Yellow.
102
hink.
103
Green.
104
Purple.
105
Orange.
106
Blue.
107
Listening 9.
108
Listen and sing.
109
Red and yellow and pink and green, purple and orange and blue.
110
I can sing a rainbow, sing a rainbow, sing a rainbow too.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “FF INTER 1 CB U0 VIDEO”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Listen, Listening, Billy, Rosie, Tim. Video này có 102 câu và 248 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:18. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
purple danh từ/ˈpɝ.pl̩/tía
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
tick danh từ/tɪk/bét, ve
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
orange danh từ/ˈɒɹɪnd͡ʒ/(cây) cam, cam
pink danh từ/ˈpɪŋk/hồng
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How old are you?
  • I'm fine, thank you, I'm fine, thank you.
  • "How old are you?" I'm six.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: chant /t͡ʃænt/, hink /hɪŋk/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, pink /ˈpɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chant /t͡ʃænt/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: chant /t͡ʃænt/, tick /tɪk/, hink /hɪŋk/, orange /ˈɒɹɪnd͡ʒ/, pink /ˈpɪŋk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như purple, cousin, goodbye.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →