Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family and friends 2 Welcome Back!

Đang tạo bài học...
1
Family and Friends Multi -ROM 2 Starter Welcome back Listening 1 Listen and sing the welcome song
2
Welcome back to all our friends Fun and learning never end
3
Welcome back, it's a happy day A day for learning, a day for play.
4
Hello.
5
My name's Rosie.
6
I've got brown hair.
7
This is my cousin, Tim.
8
He's got green eyes.
9
Hello, everyone.
10
I've got a little brother.
11
His name's Billy.
12
He's two.
13
He's got curly hair.
14
This is Billy's bedroom.
15
He's got lots of teddy bears.
16
Where's Billy?
17
Is he under the bed?
18
No, he isn't.
19
Look, this isn't a teddy bear.
20
It's me, Billy!
21
listening three listen a number one this is Rosie's mom she's got curly hair it's brown
22
two this is Rosie's dad he's got short
23
black hair three this is Rosie's brother His name's Billy.
24
He's got short, curly hair and brown eyes.
25
4. This is Rosie.
26
She's Billy's sister.
27
She's got brown hair.
28
It's straight.
29
5. This is Rosie's grandma.
30
She's got white hair.
31
6. This is Rosie's grandpa.
32
He's got short white hair.
33
7. This is Rosie's aunt.
34
She's got brown hair and green eyes.
35
8. This is Rosie's uncle.
36
He's got black hair and brown eyes.
37
nine and this is Rosie and Billy's cousin his name's Tim he's got short brown hair and green eyes
38
listening for listen and sing Monday Tuesday Wednesday jump Monday,
39
Tuesday, Wednesday, jump Thursday, Friday, down with a bump Saturday,
40
Sunday, let's say hi Days of the week, let's say goodbye Goodbye.
41
Goodbye.
42
Listening five.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Family and friends 2 Welcome Back!”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: hair, brown, eyes, Billy, listening. Video này có 42 câu và 249 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:52. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
curly tính từ/ˈkɝli/xoăn, quăn
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
uncle danh từ/ˈʌŋ.kl̩/bác, chú
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
jump động từ/d͡ʒʌmp/nhảy
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
bear động từ/bɛə/mang, ẵm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ I've, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: aunt /ɑːnt/, bump /bʌmp/, jump /d͡ʒʌmp/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: grandma /ˈɡɹænmɑː/, grandpa /ˈɡɹæm.pɑː/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: aunt /ɑːnt/, bump /bʌmp/, jump /d͡ʒʌmp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như goodbye, curly, cousin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →