Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Flyers 1,TEST 1, part 4- Minh Ngoc English
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 108 câu và 648 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 6:02. Người nói nói chậm, khoảng 107 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| guitar danh từ | /ɡɪˈtɑɹ/ | đàn ghi-ta, ghi-ta |
| butter danh từ | /ˈbʌtɚ/ | bơ |
| tennis danh từ | /ˈtɛnɪs/ | quần vợt, ten-nít |
| piano danh từ | /piˈænɪː/ | dương cầm |
| invite động từ | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| ski danh từ | /skiː/ | xki, ván trượt tuyết |
| drum danh từ | /ˈdɹʌm/ | trống |
| cookie danh từ | /ˈkʊki/ | bánh quy, bích quy |
| sail danh từ | /seɪl/ | buồm |
| flour danh từ | /ˈflaʊ.ə/ | bột, phấn |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
| butterfly danh từ | /ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/ | bươm bướm, bướm |
| tick danh từ | /tɪk/ | bét, ve |
| dinosaur danh từ | /ˈdaɪnəsoɹ/ | khủng long |
| dolphin danh từ | /ˈdɑlf.ɪn/ | cá heo |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ we're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như guitar, butter, tennis.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | someone who plays · people who do |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the most interesting · The best · the worst |
| Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ | I'm going to go · Is it going to be · It's going to be |
| Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán | will Helen · We'll see · there'll be |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.










![[Flyers sample test 2018 vol 1] part 2](https://img.youtube.com/vi/yiJnRFDwKVk/mqdefault.jpg)


![KET 1 TEST 1| Luyện Nghe Tiếng Anh A2 Có đáp án và dịch nghĩa dễ hiểu [Bản Remake 2026]](https://img.youtube.com/vi/_iu4WhegtWY/mqdefault.jpg)


