Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: For beginners| One story a day| Book 2 - 15 Spider Webs

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Story 15.
Câu chuyện 15.
2
Spiderwebs.
Mạng nhện.
3
There are many kinds of spiders.
Có rất nhiều loài nhện khác nhau.
4
But they all have one thing in common.
Nhưng tất cả chúng đều có một điểm chung.
5
they all make silk Spider's silk is very strong.
tất cả chúng đều tạo ra tơ Tơ của nhện rất bền.
6
Some spiders use it to build spider webs and to help them climb.
Một số loài nhện sử dụng nó để xây mạng nhện và giúp chúng leo trèo.
7
What do they use these webs for?
Chúng dùng những mạng nhện này để làm gì?
8
To catch other insects.
Để bắt các loại côn trùng khác.
9
Spiders catch insects in their silky webs.
Nhện bắt côn trùng trong những tơ lụa của chúng.
10
That's the way they get their food.
Đó là cách chúng kiếm được thức ăn.
11
I'm going down to my...
*nhạc* Tôi đang đi xuống...

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This A1 speaking lesson is built on the video “For beginners”. This video has 11 sentences and 69 words to shadow. The speech runs for 0:42.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
spider noun/ˈspaɪ̯dɚ/Any of various eight-legged, predatory arthropods, of the order Araneae, most of which spin webs to catch prey.
silk noun/sɪlk/A fine fiber excreted by the silkworm or other arthropod (such as a spider).
insect noun/ˈɪn.sɛkt/An arthropod (in the Insecta class) characterized by six legs, up to four wings, and a chitinous exoskeleton.
climb verb/ˈklaɪ̯m/To traverse a slope or contour, either upwards (ascending) or downwards (descending).
silky adjective/ˈsɪlki/Similar in appearance or texture (especially in softness and smoothness) to silk.
spiderweb noun/ˈspaɪ̯dɚwɛb/The net-like construct of a spider containing sticky strands to catch prey.
web noun/wɛb/The silken structure which a spider builds using silk secreted from the spinnerets at the caudal tip of its abdomen; a spiderweb.
catch verb/kæt͡ʃ/To capture or snare (someone or something which would rather escape).

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm going

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like spider, silk, insect.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →