Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: For Beginners| One Story A Day| Book 3 - 14 Easter Egg Hunt

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Story 14.
Câu chuyện 14.
2
Easter Egg Hunt.
Cuộc săn trứng Phục Sinh.
3
In Canada, We celebrate a holiday called Easter.
Ở Canada, chúng tôi ăn mừng một ngày lễ có tên là Phục Sinh.
4
It is a springtime holiday.
Đó là một ngày lễ vào mùa xuân.
5
My sister and I love Easter because we get to go Easter egg hunting.
Chị em tôi rất thích lễ Phục Sinh vì chúng tôi được đi săn trứng Phục Sinh.
6
An Easter egg is chocolate that is shaped like an egg.
Trứng Phục Sinh là loại sô cô la được tạo hình giống như quả trứng.
7
The Easter Bunny hides Easter eggs for us to find.
Thỏ Phục Sinh giấu những quả trứng Phục Sinh để chúng ta tìm kiếm.
8
This is called an Easter egg hunt.
Đây gọi là trò săn trứng Phục Sinh.
9
It's a lot of fun!
Thật là vui nhộn!
10
Look!
Nhìn kìa!
11
I found one!
Tôi tìm thấy một cái rồi!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This video has 11 sentences and 69 words to shadow. The speech runs for 0:47.

Key vocabulary in this video

8 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
egg noun/ɛɡ/An approximately spherical or ellipsoidal body produced by birds, insects, reptiles, and other animals, often housing an embryo within a membrane or shell…
springtime nounThe season of spring, between winter and summer.
hunt verb/hʌnt/To find or search for an animal in the wild with the intention of killing the animal for its meat or for sport.
holiday noun/ˈhɑləˌdeɪ/A day on which a religious event or secular celebration is traditionally observed.
celebrate verb/ˈsɛl.ɪ.bɹeɪt/To extol or honour in a solemn manner.
chocolate noun/ˈtʃɔk.(ə.)lɪt/A food made from ground roasted cocoa beans.
sister noun/ˈsɪs.tɚ/A daughter of the same parents as another person; a female sibling.
shape noun/ˈʃeɪ̯p/The status or condition of something

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis shaped · is called

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like egg, springtime, hunt.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →