Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: For Beginners| One Story A Day| Book 3 - 9 Ladybug

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

11 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Story 9.
Câu chuyện 9.
2
Ladybug I am small.
Bọ rùa, tôi nhỏ bé.
3
I have six legs.
Tôi có sáu chân.
4
I can be red or brown or orange.
Tôi có thể là màu đỏ, nâu hoặc cam.
5
I have black dots on my back.
Tôi có những đốm đen trên lưng.
6
I have wings.
Tôi có đôi cánh.
7
I can fly.
Tôi có thể bay.
8
What am I?
Tôi là gì?
9
I am a ladybug People say that I bring good luck If you see a ladybug,
Tôi là một con bọ rùa Mọi người nói rằng tôi mang lại may mắn Nếu bạn thấy một con bọ rùa,
10
count the spots on its back You will have good luck soon Farmers like me a lot Why?
hãy đếm những đốm trên lưng nó, bạn sẽ sớm gặp được may mắn. Nông dân rất thích tôi, tại sao vậy?
11
I eat many bad bugs that farmers do not like You're a farmer's friend.
Tôi ăn rất nhiều loại côn trùng có hại mà nông dân không thích. Bạn là người bạn của nông dân.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This A1 speaking lesson is built on the video “For Beginners”. This video has 11 sentences and 81 words to shadow. The speech runs for 0:58. The speaker talks slowly, about 84 words per minute, so there is time to copy every sound. 2 of its 11 sentences are questions, so it is good practice for question intonation and short answers.

Key vocabulary in this video

10 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
farmer noun/ˈfɑɹ.mɚ/A person who works the land and/or who keeps livestock; anyone engaged in agriculture on a farm.
bug noun/bʌɡ/An insect of the order Hemiptera (the “true bugs”).
dot noun/dɑt/A small, round spot.
ladybug noun/ˈleɪ.di.bʌɡ/Synonym of ladybird.
leg noun/ˈlɛɡ/A limb or appendage that an animal uses for support or locomotion on land.
orange noun/ˈɒɹɪnd͡ʒ/An evergreen tree of the genus Citrus such as Citrus sinensis which yields oranges (the fruit).
wing noun/wɪŋ/An appendage of an animal's (bird, bat, insect) body that enables it to fly.
luck noun/lʌk/Something that happens to someone by chance, a chance occurrence.
spot noun/spɑt/A round or irregular patch on the surface of a thing having a different color, texture etc. and generally round in shape.
count verb/kaʊnt/To recite numbers in sequence.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill have

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Shadow it sentence by sentence at normal speed, repeating each one until your rhythm matches the speaker.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like farmer, bug, dot.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →