Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Forgiveness #englishpractice #englishlearning #english #story #shorts

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

10 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Sarah was angry with her best friend because she had shared a secret.
Sarah tức giận với người bạn thân của mình vì người đó đã tiết lộ một bí mật.
2
Sarah stopped talking to her and ignored every message.
3
Days passed, but Sarah still felt unhappy.
4
One afternoon, her friend came to her and sincerely apologized.
5
She explained that she had made a terrible mistake and promised never to do it again.
6
Sarah could see that she truly regretted what happened.
7
Sarah took a deep breath and accepted the apology.
8
Their friendship wasn't perfect anymore, but they decided to rebuild their trust.
9
Sarah learned that forgiveness doesn't mean forgetting what happened.
10
Sometimes it means choosing peace instead of carrying anger in your heart.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 10 câu và 106 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:49. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 130 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ignore động từ/ɪɡˈnɔː/lơ, lờ
anger danh từ/ˈæŋɡə/mối giận, sự tức giận
friendship danh từ/ˈfɹɛn(d)ʃɪp/tình bạn
regret động từ/ɹɪˈɡɹɛt/hối tiếc, hối hận
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
apologize động từ/əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/xin lỗi
apology danh từ/əˈpɑ.lə.d͡ʒi/sự xin lỗi
rebuild động từ/ɹiːˈbɪld/xây lại, xây dựng lại
sincerely trạng từ/sɪnˈsɪɹli/thành thật, thật thà
forgiveness danh từ/fɚˈɡɪvnəs/sự tha thứ
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
angry tính từ/ˈæŋ.ɡɹi/giận, tức

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómher best
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstopped talking

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, apology /əˈpɑ.lə.d͡ʒi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, apology /əˈpɑ.lə.d͡ʒi/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: anger /ˈæŋɡə/, unhappy /ʌnˈhæpi/, angry /ˈæŋ.ɡɹi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: friendship /ˈfɹɛn(d)ʃɪp/, regret /ɹɪˈɡɹɛt/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, rebuild /ɹiːˈbɪld/, forgiveness /fɚˈɡɪvnəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ignore, anger, friendship.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →