Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: GET READY FOR STARTERS (VOCABULARY) - UNIT 4 (P2): FOOD

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Get ready for starter.
Chuẩn bị bắt đầu nhé.
2
Unit 4 food.
Đơn vị 4 thực phẩm.
3
Bread.
Bánh mì.
4
Bread.
5
Bread.
6
Coconut.
Dừa.
7
Coconut.
8
Coconut.
9
beans.
đậu.
10
beans.
11
beans.
12
peas.
đậu Hà Lan.
13
peas.
14
peas.
15
Rice Rice.
Rice Rice.
16
Rice potato.
Khoai gạo.
17
potato.
khoai tây.
18
potato.
19
Carrot.
Củ cà rốt.
20
Carrot.
21
Onion.
Hành tây.
22
Onion.
23
Onion.
24
Tomato.
Cà chua.
25
Tomato.
26
Tomato.
27
π.
π
28
π.
29
Pie.
Bánh pie.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “GET READY FOR STARTERS (VOCABULARY) - UNIT 4 (P2): FOOD”. Video này có 27 câu và 33 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:23.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
potato danh từ/pəˈteɪ.təʊ/khoai tây
bean danh từ/ˈbi(ː)n/đậu
onion danh từ/ˈʌn.jən/hành tây, hành
coconut danh từ/ˈkəʊ.kə.nʌt/(trái / quả) dừa
tomato danh từ/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
pea danh từ/piː/đậu, cây đậu
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
bread danh từ/brɛd/bánh mì, bánh mỳ
unit danh từ/ˈjuː.nɪt/đơn vị

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: coconut /ˈkəʊ.kə.nʌt/, carrot /ˈkæɹət/, bread /brɛd/, unit /ˈjuː.nɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như potato, bean, onion.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →