Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Is gaming a form of art?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
is gaming art?
2
Is it the same?
3
And the answer is like, yes and no. So I think if you're playing Expedition 33, I think Expedition 33 is one of these games that makes gaming an art form.
4
This is like, here are the forms of art.
5
There's like sculpture and painting and symphony and orchestra.
6
And then occasionally in a video game, we'll like entering the field of great art with Expedition 33 better than cinema.
7
Because with a game, you can do gaming is a level of art
8
that other forms of art can't touch because you've got music, you've got interaction, you've got participation.
9
This is the big thing that makes gaming, I think, a new tier of art because most art is not art that you participate in.
10
It's art that you observe.
11
Gaming is the one form of art that I think has a lot of participation.
12
So it activates your brain in different ways.
13
So I think gaming can absolutely be art.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 13 câu và 165 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:52. Người nói nói nhanh, khoảng 191 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
participation danh từ/pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/sự tham gia
participate động từ/pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/tham gia
occasionally trạng từ/əˈkeɪʒənəli/đôi khi
cinema danh từ/ˈsɪn.ə.mə/rạp phim, rạp chiếu phim
tier danh từ/ˈtɪɚ/tầng, bậc
observe động từ/əbˈzɜːv/quan sát
orchestra danh từ/ˈɔː.kɪs.tɹə/dàn nhạc
sculpture danh từ/ˈskʌlpt͡ʃɚ/tượng
symphony danh từ/ˈsɪm.fə.ni/giao hưởng
paint động từ/peɪnt/sơn

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ you've, can't, we'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: participation /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/, interaction /ˌɪn.təˈɹæk.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: participation /pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/, participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/, occasionally /əˈkeɪʒənəli/, interaction /ˌɪn.təˈɹæk.ʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như participation, participate, occasionally.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh hơn -er than / more … than — so sánh hai đối tượngbetter than
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're playing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwe'll like

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →