Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Kendriya Vidyalaya | Student Pledge | English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

14 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello dear students.
2
Today in this video we are going to learn student pledge in English.
3
For the better practice you can speak after me.
4
So let's start.
5
Student pledge.
6
India is my country.
7
All Indians are my brothers and sisters.
8
I love my country and I am proud of its rich and varied heritage.
9
I shall always strive to be worthy of it.
10
I shall always respect to my parents, teachers and old elders.
11
and treat everyone with courtesy.
12
To my country and my people I pledge my devotion.
13
In their well-being and prosperity alone lies my happiness.
14
Jai Hind!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 14 câu và 102 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:15. Người nói nói chậm, khoảng 82 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • happiness /ˈhæpinɪs/ (danh từ) — hạnh phúc. The emotion of being happy; joy; elation.
  • heritage /ˈhɛɹ.ɪ.tɪd͡ʒ/ (danh từ) — di sản. An inheritance; property that may be inherited.
  • courtesy /ˈkɝɾəsi/ (danh từ) — sự lịch sự, sự nhã nhặn. Polite behavior.
  • devotion /dɪˈvoʊʃən/ (danh từ) — hiến dâng. The act or state of devoting or being devoted; a feeling of being devoted (to something).
  • strive /ˈstɹaɪv/ (động từ) — cố gắng. To try to achieve a result; to make strenuous effort; to try earnestly and persistently.
  • rich /ˈɹɪt͡ʃ/ (tính từ) — giàu. Wealthy: having a lot of money and possessions.
  • teacher /ˈti.t͡ʃɚ/ (danh từ) — giáo viên, cô giáo. A person who teaches, especially one employed in a school; preceptor.
  • lie /laɪ̯/ (động từ) — nằm. To rest in a horizontal position on a surface.
  • proud /ˈpɹaʊ̯d/ (tính từ) — tự hào, hãnh diện. Feeling honoured (by something); feeling happy or satisfied about an event or fact; gratified.
  • dear /dɪɹ/ (tính từ) — thân, thân mến. High in price; expensive.
  • hello /hɛˈloʊ/ — xin chào, chào. A greeting (salutation) said when meeting someone or acknowledging someone’s arrival or presence.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như happiness, heritage, courtesy.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare going to learn

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →