Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn English with a Family Vacation! Hawaii Hotel, Beach & Food - ESL Story for Beginners (A2)

A2
Hello, we have a reservation.
⏸ Tạm dừng
199 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello, we have a reservation.
2
The name is Anna Smith.
3
Welcome to Hawaii.
4
Let me check.
5
Yes, I found it.
6
One family room for four people, right?
7
Yes, that's correct.
8
For three nights.
9
Perfect.
10
Can I see your ID and credit card, please?
11
Here you are.
12
Mom, this place is so pretty.
13
Can we go to the beach now?
14
Soon, sweetie.
15
Let's check in first.
16
All done.
17
You're in room 305 on the third floor.
18
Breakfast is from 7 to 10 inches the morning.
19
Enjoy your stay.
20
Thank you so much.
21
Let's go see our room.
22
Wow!
23
I can see the ocean from here.
24
Dad, can we go swimming now?
25
I brought my swimming shorts.
26
Good idea.
27
Let's change and go to the beach.
28
Don't forget sunscreen, everyone.
29
The sun is very strong here.
30
I'm ready, Mom.
31
Look!
32
They have swim rings over there.
33
Let's go rent some.
34
It'll be safer for swimming.
35
Aloha.
36
Welcome.
37
Do you need swim rings?
38
Yes, please.
39
We need two.
40
One for each child.
41
Sure.
42
We have different sizes.
43
How old are your kids?
44
He's eight and she's five.
45
Perfect.
46
These will fit them well.
47
It's ten dollars per ring for the whole day.
48
That sounds good.
49
Here's $20.
50
I love this one.
51
It has flowers on it.
52
Have fun.
53
The water is nice and warm today.
54
This is so cool.
55
I can see small fish.
56
Dad, help me go deeper.
57
Not too deep, okay?
58
Stay where I can touch the ground.
59
You all look so happy.
60
Smile for the camera.
61
Mom, come in.
62
The water feels great.
63
Okay, I'm coming.
64
Look, everyone.
65
The sun is going down.
66
It's so beautiful.
67
The sky is orange and pink.
68
I want to remember this.
69
This is called a sunset.
70
Isn't it amazing?
71
Yes.
72
I love it.
73
I'm getting thirsty.
74
Can we get something to drink?
75
Good idea.
76
Let's get some coconut water over there.
77
Hello.
78
Would you like fresh coconut water?
79
Yes, please.
80
How much for four?
81
Five dollars each.
82
Very fresh.
83
I picked them this morning.
84
We'll take four, please.
85
Here you go.
86
Enjoy.
87
Mmmmm.
88
This is so yummy and cold.
89
It tastes sweet.
90
I like it.
91
Thank you.
92
It's delicious.
93
You're welcome.
94
Enjoy your evening.
95
Good evening.
96
Welcome to Ocean Breeze Restaurant.
97
Here are your menus.
98
Thank you.
99
Everything looks so good.
100
Let's try the grilled fish.
101
It's a local specialty.
102
Can we get shrimp, too?
103
I love shrimp.
104
What's lobster?
105
It's a big sea animal with claws.
106
It's very tasty.
107
Want to try it?
108
Yes!
109
Great choices!
110
One grilled fish, garlic shrimp, and half a lobster.
111
Anything else?
112
That's perfect.
113
And four glasses of water, please.
114
Wonderful.
115
Your food will be ready soon.
116
This shrimp is amazing.
117
So fresh.
118
The lobster is a little hard to eat, but it's yummy.
119
Here, let me help you.
120
Like this.
121
Mmm, this fish is cooked perfectly.
122
What a great meal.
123
I'm so full.
124
This was the best dinner ever.
125
I'm full, too.
126
And a little sleepy.
127
It's getting late.
128
Let's head back to the hotel.
129
Okay, kids.
130
Bath time.
131
Bobby, you go first.
132
Okay, Mom!
133
Can I take a bath with bubbles?
134
Sure, sweetie.
135
After Bobby finishes.
136
Honey, we only have two towels here.
137
We need more.
138
You're right.
139
Let me call the front desk.
140
Hello?
141
This is room 305.
142
We need two more towels, please.
143
Of course.
144
I'll bring them to your room right away.
145
Thank you.
146
Kelly, your bath is ready.
147
Yay!
148
Bubble time!
149
Room service.
150
Hi.
151
Thank you for bringing these.
152
Here are two extra towels.
153
Do you need anything else?
154
No. This is perfect.
155
Thank you so much.
156
You're welcome.
157
Have a good night.
158
Thank you.
159
Today was so fun.
160
I love Hawaii.
161
Me too.
162
Can we go to the beach again tomorrow?
163
We'll see.
164
First, get some good sleep.
165
Good night, everyone.
166
Sweet dreams.
167
Good night, Mom.
168
Good night, Dad.
169
Good night.
170
Wow!
171
Look at all this food.
172
They have pancakes, eggs, and fruit.
173
I want to try everything.
174
Take your time.
175
Let's get our plates and choose what we want.
176
I want waffles with syrup.
177
Okay, sweetie.
178
Let me help you.
179
Don't take too much at once.
180
Can I have orange juice too?
181
Sure.
182
Here you go.
183
This is a perfect way to start the day.
184
We can see the ocean from here.
185
These strawberries are so sweet!
186
What are we doing today, Dad?
187
Maybe we can explore the island.
188
There's a beautiful park nearby.
189
That sounds wonderful.
190
But first, let's enjoy this delicious breakfast.
191
We had such an amazing first day in Hawaii
192
From checking in at the hotel to swimming at the beach Watching the sunset and enjoying fresh seafood Every moment was special
193
If you enjoyed our family story today Please subscribe to our channel like this video,
194
and share it with your friends.
195
Your support helps us keep making these videos.
196
Thank you for watching, and see you in the next story.
197
Bye, everyone.
198
See you next time.
199
Take care.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Thông tin về bài học này

Bài học hôm nay sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe và nói tiếng Anh thông qua một cuộc hành trình thú vị đến Hawaii. Bạn sẽ được luyện tập các tình huống giao tiếp thực tế như đăng ký khách sạn, nói chuyện về bãi biển và những hoạt động thú vị trong kỳ nghỉ gia đình. Bài học này đặc biệt phù hợp với những người học ở trình độ A2, giúp bạn làm quen với những diễn đạt đơn giản và tự nhiên trong tiếng Anh.

Từ vựng và cụm từ quan trọng

  • reservation: đặt phòng
  • check in: làm thủ tục nhận phòng
  • swimming shorts: quần bơi
  • sunscreen: kem chống nắng
  • swim rings: vòng bơi
  • Aloha: chào, gặp nhau (tiếng Hawaii)
  • enjoy your stay: chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ
  • ocean: đại dương

Mẹo luyện tập

Khi luyện tập với video này, bạn nên áp dụng phương pháp shadowspeak, tức là hát lại những gì bạn nghe với tốc độ và ngữ điệu giống như người nói trong video. Hãy đặt ra mục tiêu mỗi lần nghe 1 - 2 câu ngắn và cố gắng lặp lại chúng ngay sau khi nghe. Điều này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn của mình và làm quen với âm điệu tự nhiên.

Cần lưu ý rằng tốc độ trong video này khá chậm và rõ ràng, phù hợp cho người mới bắt đầu. Hãy cố gắng nhắc lại từng câu, chú ý vào việc nhấn mạnh âm sắc và ngữ điệu. Bạn cũng có thể sử dụng phương pháp shadowing tiếng anh để đồng thời nghe và nói, từ đó tăng cường khả năng phản xạ ngôn ngữ. Nếu bạn có thể, hãy ghi âm lại giọng nói của mình và so sánh với video để nhận diện những điểm cần cải thiện.

Đừng quên tận dụng các nguồn tài liệu trên shadowing site để phát triển kỹ năng nghe và nói của mình một cách hiệu quả hơn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.