Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: [N5 - N4] 10-minute simple Japanese listening | Normal day in my life |

A2
まずは聞いてそれから語彙を学びましょう。 私は大学生です。毎日朝早く起きます。
⏸ Tạm dừng
50 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
まずは聞いてそれから語彙を学びましょう。 私は大学生です。毎日朝早く起きます。
2
7時に起きてシャワーを浴びて朝ごはんを食べます。 朝ごはんはご飯と味噌汁が好きです。 食べた後、学校へ行きます。
3
学校は家から電車で30分ぐらいです。 電車の中で本を読んだり、音楽を聴いたりして過ごします。
4
学校に着いたらまず授業が始まります。授業は9時からです。 最初の授業は日本語の授業です。日本語はとても面白いですが難しいです。
5
先生はとても親切でわからないことがあったら教えてくれます。 授業中にノートを取ったり、先生の質問に答えたりします。
6
授業が終わるとお昼休みです。 I'm going to eat lunch with my friends.
7
I'm going to eat lunch with lunch.
8
I like ramen.
9
I'm going to eat lunch with my friends.
10
I'm going to eat after I have a lesson.
11
I'm going to do a little bit of a lesson,
12
but I'm going to do a lesson.
13
授業が終わったら図書館で勉強します 図書館では試験の準備をしたり
14
宿題をしたりします 私は静かな場所で勉強するのが好きです。 勉強が終わったらアルバイトに行きます。
15
私はカフェで働いています。 カフェではお客さんに飲み物を作ったり注文を取ったりします。 仕事は楽しいですが時々忙しいです。
16
アルバイトが終わったら家に帰ります。 帰ったらまず手を洗って晩ごはんを食べます。 晩ごはんはご飯とおかずです。
17
I love魚 and vegetables.
18
I love it after I have a little休憩 and TV or read books.
19
I'm going to relax.
20
I'm going to sleep before I'm going to prepare for tomorrow.
21
毎日とても忙しいですが大学生活は楽しいです 授業勉強アルバイト友達と過ごす時間はすべて大切です
22
This morning we will join an장을 doing a real relationship for a future.
23
私は大学生です。毎日朝早く起きます。 I'm a graduate student.
24
I'm a day early morning.
25
I'm a day early morning.
26
I love food and sauce.
27
I'm a day after school.
28
学校は家から電車で30分ぐらいです。 電車の中で本を読んだり音楽を聞いたりして過ごします。
29
学校に着いたらまず授業が始まります。 授業は9時からです。
30
最初の授業は日本語の授業です 日本語はとても面白いですが難しいです 先生はとても親切でわからないことがあったら教えてくれます
31
授業中にノートを取ったり先生の質問に答えたりします。 授業が終わるとお昼休みです。
32
お昼は友達と一緒に食べます。 大学の食堂でランチを食べることが多いです。
33
私はラーメンが好きです。ラーメンを食べながら友達と楽しく話します。 お昼を食べた後はまた授業があります。
34
午後の授業は少し疲れますが頑張って聞いています。 授業が終わったら図書館で勉強します。
35
Did you read it?
36
I will only study my experience.
37
Yes, I am studying the time I study.
38
I love my time.
39
I will work out of it.
40
I work at the cafe.
41
The cafe is a customer who is making a drink or a food.
42
I work hard, but I'm busy.
43
アルバイトが終わったら家に帰ります。 帰ったらまず手を洗って晩ごはんを食べます。
44
晩ごはんはご飯とおかずです。 私は魚や野菜が好きです。
45
食べた後は少し休んでテレビを見たり。 I read a book.
46
I'm in the bathroom and relax.
47
I'm in the morning, I'm in the morning.
48
I'm very busy, but I'm in the middle of college.
49
授業勉強アルバイト友達と過ごす時間はすべて大切です これからも頑張って充実した大学生活を送りたいと思います
50
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Tại sao nên thực hành nói với video này?

Video này mang đến cho bạn một cái nhìn chân thực về cuộc sống hàng ngày của một sinh viên đại học ở Nhật Bản. Qua đó, bạn không chỉ học được cách diễn đạt trong ngữ cảnh nói hàng ngày mà còn làm quen với văn hóa và thói quen sinh hoạt của người Nhật. Việc luyện nói tiếng anh qua video như vậy giúp bạn phát triển khả năng giao tiếp tự nhiên hơn, dần dần xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc hội thoại thực tế.

Ngữ pháp và biểu thức trong ngữ cảnh

Trong video, người nói sử dụng nhiều cấu trúc ngữ pháp và biểu thức thú vị. Dưới đây là những điểm nổi bật:

  • 毎日 (Mỗi ngày): Câu bắt đầu thường được sử dụng để diễn tả thói quen hàng ngày, ví dụ: 「私は毎日朝早く起きます」(Tôi dậy sớm mỗi ngày).
  • 〜たい (Muốn làm gì đó): Cấu trúc này được dùng để diễn tả mong muốn, như trong câu: 「ラーメンを食べたい」(Tôi muốn ăn ramen).
  • 〜から (Bởi vì): Dùng để giải thích lý do như trong câu: 「学校は家から遠いから、電車を使います」(Trường học xa nhà nên tôi đi bằng tàu điện).
  • ...が (Nhưng): Thể hiện sự đối lập trong câu, ví dụ: 「仕事は楽しいですが、時々忙しいです」(Công việc thú vị nhưng đôi khi bận rộn).

Các cạm bẫy phát âm phổ biến

Khi luyện nghe nói qua video, bạn có thể gặp một số từ khó phát âm hoặc có ngữ điệu khác với tiếng Anh chuẩn. Ví dụ:

  • "魚" (cá): Từ này có thể phát âm như "sakana" trong tiếng Nhật, nhưng khi muốn nói tiếng Anh, bạn cần chú ý để phát âm từ "fish" một cách chuẩn xác hơn.
  • "ラーメン" (ramen): Nghe quen thuộc nhưng phát âm tên món ăn này sao cho đúng và rõ ràng còn là một thử thách.
  • "大学" (đại học): Chú ý phát âm như "daigaku" với âm "dai" rõ ràng trong tiếng Nhật.

Bằng việc sử dụng phần mềm shadowspeak, bạn có thể cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn và thực hành luyện nghe nói qua video một cách hiệu quả. Hãy thử bắt chước cách mà người nói diễn đạt và cảm nhận ngữ điệu, nhịp điệu trong cuộc hội thoại. Bằng cách này, bạn không chỉ nâng cao khả năng ngôn ngữ mà còn làm quen với một phong cách giao tiếp tự nhiên hơn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.