Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pronunciation Pairs CD Unit 6 reviews

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

91 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 6.
Đơn vị 6.
2
Review.
3
Unit 6.
4
A. Test yourself.
5
Listen to words from the table.
6
When you hear a word, write the number of its vowel sound.
7
1. Bat.
8
2. Lead.
9
3. Beat.
10
4. Lid 5.
11
Dane 6.
12
Seal 7.
13
Lad 8.
14
den 9 bit 10 lead
15
11 den 12 sell
16
Unit 6.
17
B. Vocabulary.
18
Step 2.
19
Listen.
20
Repeat the words and check your answers.
21
1. E.
22
Need.
Cần.
23
Seat.
Ngồi xuống.
24
Feel.
Cảm nhận.
25
2. I Chicken.
2. Tôi là Chicken.
26
Think.
Hãy suy nghĩ.
27
Sit.
Ngồi xuống đi.
28
3. E.
29
Lemon.
Chanh.
30
Ready.
Sẵn sàng.
31
Lettuce.
Xà lách.
32
4. A.
4. A.
33
Great.
Tuyệt vời.
34
Rain.
Mưa.
35
Steak.
Bít tết.
36
5. A.
5. A.
37
Thanks.
Cảm ơn.
38
Salad.
Salad.
39
Back.
Quay lại.
40
Blanket.
Chăn.
41
Unit 6.
Đơn vị 6.
42
C. Dialogue.
43
Dinner on the grass.
44
Step 1.
45
Cover the dialogue and listen.
46
Do you need help with dinner?
47
No, thanks.
48
Everything's ready.
49
Great.
50
Are we having chicken?
51
No, I made steak.
52
Any vegetables?
53
Yes, lettuce and tomato salad.
54
Did you pick up some bread at the bakery?
55
Yes.
56
And lemon cheesecake.
57
Lemon cheesecake.
58
That sounds interesting.
59
I tasted it.
60
It's delicious.
61
Let's eat in the backyard, okay?
62
Good idea.
63
It's really pretty this evening.
64
Can you get plates and napkins?
65
Okay.
66
I'll be back in a minute.
67
Should we sit on this seat?
68
Let's sit on this blanket on the grass.
69
Mmm.
70
It smells delicious.
71
I can't wait to eat.
72
Uh -oh.
73
Did you feel that?
74
I think it's beginning to rain.
75
It figures.
76
Can you help me bring everything back in?
77
Unit 6.
78
D. Syllables and Stress.
79
Listen.
80
How many syllables does each word have?
81
Write the number of syllables in the space.
82
Then underline the stressed syllable.
83
1. Everything.
1. Mọi thứ.
84
2. Evening.
2. Buổi tối.
85
3. Salad.
3. Salad.
86
4. Minute.
4. Phút.
87
5. Beginning 6.
5. Sự khởi đầu 6.
88
Vegetables 7.
Rau củ 7.
89
Tomato 8.
Tomato 8.
90
Cheesecake 9.
Bánh phô mai 9.
91
Delicious
Ngon tuyệt

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Pronunciation Pairs CD Unit 6 reviews”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: unit, syllable, listen, word, cheesecake. Video này có 91 câu và 237 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:06. Chỉ 73% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
delicious tính từ/dɪˈlɪ.ʃəs/ngon
lemon danh từ/ˈlɛmən/chanh
grass danh từ/ɡɹɑːs/cỏ
dialogue danh từ/ˈdaɪəˌlɑɡ/(cuộc) đối thoại, sự hội thoại
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
steak danh từ/steɪk/bít tết, miếng thịt
vegetable danh từ/ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/rau
tomato danh từ/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
lettuce danh từ/ˈlɛt.ɪs/rau diếp
seal danh từ/siːl/con dấu, ấn
backyard danh từ/bækˈjɑːd/sân sau
bakery danh từ/ˈbeɪ.kə.ɹi/lò bánh mì, tiệm bánh
syllable danh từ/ˈsɪl.ə.bəl/âm tiết
cheesecake danh từ/ˈt͡ʃizˌkeɪk/bánh kem, bánh pho mát
napkin danh từ/ˈnæpˌkɪn/khăn ăn

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Do you need help with dinner?
  • Did you pick up some bread at the bakery?
  • Can you get plates and napkins?
  • Should we sit on this seat?
  • Can you help me bring everything back in?

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, cheesecake /ˈt͡ʃizˌkeɪk/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salad /ˈsæl.əd/, blanket /ˈblæŋ.kɪt/, backyard /bækˈjɑːd/, napkin /ˈnæpˌkɪn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: delicious /dɪˈlɪ.ʃəs/, salad /ˈsæl.əd/, grass /ɡɹɑːs/, dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/, blanket /ˈblæŋ.kɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như delicious, lemon, grass.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →