Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pronunciation Pairs CD Unit 5 hat

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

109 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 5.
Đơn vị 5.
2
A. Hat.
3
Practice the sound E.
4
Open your mouth a little more for A.
5
Listen and repeat.
6
A. A.
7
Step 1.
8
Listen to these word pairs.
9
X. Axe.
X. Axe.
10
Pen.
Bút.
11
Pan.
Chảo.
12
Men.
Đàn ông.
13
Man.
Trời ơi.
14
Left.
Bên trái.
15
Laughed.
Đã cười.
16
Said.
Nói.
17
Sad.
Buồn.
18
Unit 5.
19
B. Test yourself.
20
Step 1.
21
Listen to the word pairs.
22
Write S if the two words are the same, or D if the two words are different.
23
1. Pen.
24
Pen.
25
2. X.
26
Axe 3.
27
Men man.
28
4. Said, said.
29
5. Left, laughed.
30
6. Dad, dad.
31
Step 2.
32
Listen to each sentence and circle the word you hear.
33
1. Where did you put the pan?
34
2. Is that man in the picture dead?
35
3. He drew an X on the board.
36
4. I talked to the men in the store.
37
5. They're sad to be leaving.
38
6. She laughed when I said that.
39
Unit 5.
40
C. Vocabulary Step 1.
41
Listen and repeat these words with the sound a.
42
A hat.
Một chiếc mũ.
43
Glasses.
Kính mắt.
44
A backpack.
Một chiếc ba lô.
45
A mustache.
Một bộ ria mép.
46
A black jacket.
Một chiếc áo khoác đen.
47
A plastic bag.
Một chiếc túi nhựa.
48
Black pants.
Quần đen.
49
A plaid jacket.
Một chiếc áo khoác kẻ ô.
50
Unit 5-D.
Đơn vị 5-D.
51
Dialogue.
Đối thoại.
52
The bank robber.
53
Step 1.
54
Listen to the dialogue.
55
Check the items in Task C that describe the man who robbed the bank.
56
Excuse me, ma'am.
57
Do you recognize any of the men in this photograph?
58
Yes, that one.
59
That's him.
60
That's the man who robbed the bank.
61
The man with the black pants?
62
Yes, but he had a mustache.
63
A mustache?
64
This man?
65
Last Saturday?
66
Yes.
67
And he was wearing a jacket.
68
A black jacket?
69
No, a plaid jacket.
70
Red plaid.
71
Can you tell me exactly what happened?
72
Well, I was working at the bank on Saturday afternoon.
73
Suddenly, this man ran past me, grabbed a handful of cash, and stuffed it in a bag.
74
What kind of bag?
75
A plastic bag.
76
And what happened after that?
77
He ran back out again.
78
It all happened so fast.
79
And you're absolutely sure the man in this photograph is the same man?
80
Yes, absolutely.
81
That's him.
82
Thank you for your help.
83
I hope you catch him.
84
Unit 5E.
85
The most important word.
86
Step 1.
87
Listen to these two conversations.
Nghe hai đoạn hội thoại này.
88
He stuffed the cash in a bag.
Anh ta nhét số tiền mặt vào một cái túi.
89
What kind of bag?
Loại túi nào vậy?
90
A plastic bag.
Một chiếc túi nhựa.
91
He was wearing a jacket.
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác.
92
A black jacket?
Một chiếc áo khoác đen?
93
No, a plaid jacket.
Không, là một chiếc áo khoác kẻ ô.
94
Red plaid.
Kẻ ô đỏ.
95
Unit 5F.
Đơn vị 5F.
96
Conversation Practice.
Luyện tập hội thoại.
97
Step 1.
Bước 1.
98
Listen to this conversation.
Nghe đoạn hội thoại này.
99
That's the person who took my bag.
100
Did he have a hat?
101
Yes, a black hat.
102
Unit 5H Common Expressions Listen and repeat these common expressions with the sound, ah.
103
Thanks.
104
Welcome back.
105
What happened?
106
What's the matter?
107
I understand.
108
Do you have any plans?
109
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Pronunciation Pairs CD Unit 5 hat”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Listen, jacket, bag, unit, Step. Video này có 109 câu và 419 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:54. Người nói nói chậm, khoảng 71 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 18 trong 109 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
jacket danh từ/ˈd͡ʒæk.ɪt/áo vét tông, áo khoác
pants danh từ/pænts/quần lót dài, quần
rob động từ/ɹɑb/cướp
dialogue danh từ/ˈdaɪəˌlɑɡ/(cuộc) đối thoại, sự hội thoại
photograph danh từ/ˈfoʊ.təˌɡɹæf/hình, ảnh
backpack danh từ/ˈbæk.pæk/ba lô
moustache danh từ/ˈmʌstæʃ/râu mép, ria mép
robber danh từ/ˈɹɑ.bɚ/kẻ cướp, kẻ ăn cướp
laugh động từ/læf/cười
plastic danh từ/ˈplæstɪk/nhựa, chất dẻo
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
expression danh từ/əkˈspɹɛʃ.n̩/thành ngữ, từ ngữ
suddenly trạng từ/ˈsʌd.ən.li/thình lình, đột ngột
sentence danh từ/ˈsɛn.təns/bản án
item danh từ/ˈaɪ.təm/vật phẩm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Where did you put the pan?
  • Do you recognize any of the men in this photograph?
  • Can you tell me exactly what happened?
  • That's the person who took my bag.
  • Do you have any plans?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtman who robbed · person who took
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas wearing · was working

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: moustache /ˈmʌstæʃ/, expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pants /pænts/, sentence /ˈsɛn.təns/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, pants /pænts/, photograph /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/, handful /ˈhæn(d)fʊl/, backpack /ˈbæk.pæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: jacket /ˈd͡ʒæk.ɪt/, pants /pænts/, rob /ɹɑb/, dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/, photograph /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như jacket, pants, rob.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →