Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Real Life English | Daily “I” Routine Sentences 🏠

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

19 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I wake up early.
Tôi thức dậy sớm.
2
I get out of bed.
Tôi thức dậy khỏi giường.
3
I make my bed.
Tôi dọn giường của mình.
4
I open the window.
Tôi mở cửa sổ.
5
I stretch my body.
Tôi duỗi người.
6
I wash my face.
Tôi rửa mặt.
7
I brush my teeth.
Tôi đánh răng.
8
I take a shower.
Tôi tắm.
9
I dry my hair.
Tôi sấy khô tóc.
10
I get dressed.
Tôi mặc quần áo.
11
I put on perfume.
Tôi xịt nước hoa.
12
I check the time.
Tôi kiểm tra thời gian.
13
I drink a glass of water.
Tôi uống một cốc nước.
14
I make coffee.
Tôi pha cà phê.
15
I drink tea.
Tôi uống trà.
16
I eat breakfast.
Tôi ăn sáng.
17
I make a simple sandwich.
Tôi làm một chiếc bánh mì kẹp đơn giản.
18
I clean the table.
Tôi lau bàn.
19
I wash the dishes.
Tôi rửa chén.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Real Life English”. Video này có 19 câu và 76 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:59.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
stretch động từ/stɹɛt͡ʃ/duỗi
brush danh từ/bɹʌʃ/bàn chải, cọ
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
perfume danh từ/ˈpɝfjuːm/mùi thơm, hương thơm
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
shower danh từ/ˈʃaʊ.ɚ/vòi sen, vòi hoa sen
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
clean tính từ/kliːn/sạch sẽ, sạch
coffee danh từ/ˈkɑfi/hột cà phê, hạt cà phê
glass danh từ/ɡlɑːs/thuỷ tinh
window danh từ/ˈwɪndoʊ/cửa sổ
dress động từ/dɹɛs/(quần áo) mặc
wake động từ/ˈweɪ̯k/thức dậy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: brush /bɹʌʃ/, dish /dɪʃ/, shower /ˈʃaʊ.ɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, drink /ˈdɹɪŋk/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: stretch /stɹɛt͡ʃ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như stretch, brush, dish.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →