Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: School Daily Conversation in English! Learn English together.

A1
Hi there, nice to meet you.
⏸ Tạm dừng
144 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi there, nice to meet you.
2
At school.
3
Good morning.
4
I'm Emily.
5
Oh, the bell is ringing.
6
Let's go inside.
7
To the classroom.
8
Good morning, everyone.
9
Good morning, teacher.
10
How are you today?
11
We're fine.
12
Thank you.
13
That's great.
14
Teacher Mia, may I open the window?
15
Sure.
16
It's really hot today.
17
Emily opens the window.
18
Wow!
19
Nice breeze.
20
Good morning, teacher.
21
Good morning.
22
Come in.
23
I'm sorry.
24
I'm late.
25
May I come in?
26
Yes.
27
Come in.
28
You may go to your place.
29
Thank you Days of the Week and Dates What day is it today?
30
Please raise your hand I know the answer Okay William,
31
stand up It's Monday.
32
Very good.
33
What date is it, Emily?
34
It's April 12th.
35
Good job.
36
Monday.
37
Tuesday.
38
Wednesday.
39
Thursday.
40
Friday.
41
Saturday.
42
Sunday.
43
This is the week.
44
Check the homework.
45
Did you do your homework?
46
Yes, we did.
47
Great.
48
Let's check it.
49
Please open your workbook to page 20.
50
Yes, teacher.
51
Teacher Mia.
52
May I ask you a question?
53
Yes, please.
54
What does that word mean?
55
Sustainable.
56
Certainly.
57
Sustainable is a challenging word.
58
Listen and repeat after me.
59
Sustainable.
60
Sustainable.
61
What does sustainable mean?
62
Save energy.
63
Recycle.
64
Conserve water.
65
Plant trees.
66
How do you spell it?
67
S-U-S-T-A-I-N-A-B-L-E Please write down.
68
William, please come to the blackboard.
69
Please write your sustainable actions.
70
Okay.
71
On foot, not by car.
72
Well done.
73
You may go back to your place.
74
Scolded by the teacher.
75
Yeah, I know how to keep kidding me.
76
Yeah, I know how to keep kidding me.
77
Please be quiet.
78
Stop talking and pay attention.
79
What happened?
80
I just wanted to talk about what was on TV yesterday.
81
Talk about TV during break time.
82
I'm sorry, teacher.
83
The break time at school.
84
It's break time.
85
Would you like to go outside in the schoolyard?
86
Yes.
87
That's very good idea.
88
Let's go.
89
How about you?
90
I'm hungry.
91
I'm going to eat a snack.
92
Okay.
93
See you later.
94
See you later.
95
What is your favorite subject?
96
My favorite subject is science.
97
What about you?
98
I love English very much.
99
Nice!
100
Hi, Sarah!
101
Hi, Naomi!
102
What class is next?
103
Sport.
104
Do you like sport?
105
Yes, I do, but I like music more.
106
I love singing.
107
What about you?
108
Sport is okay.
109
But my favorite class is geography.
110
I enjoy traveling.
111
Good!
112
Break time is over!
113
Let's go back into the classroom.
114
The lunch time at school.
115
What time is it?
116
It's 12 o'clock.
117
12 o'clock!
118
It's lunchtime!
119
Let's go to the cafeteria.
120
Yeah!
121
Let's have lunch!
122
Yeah!
123
Let's go!
124
I'm starving!
125
I want to eat spaghetti!
126
I'm hungry!
127
How's your lunch, Richard?
128
It's delicious!
129
I like baking very much.
130
What about yours, Emily?
131
It's great.
132
I have hamburger.
133
Go home time.
134
It's time to go home.
135
See you tomorrow.
136
See you, Teacher Mia.
137
Do you have free time after school?
138
Yes.
139
So, come over to my house.
140
I'd love to go.
141
Great.
142
I can't wait.
143
See you later then.
144
See you later.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Về bài học này

Bài học này tập trung vào các cuộc hội thoại hàng ngày trong trường học bằng tiếng Anh. Người học sẽ thực hành các câu hỏi, câu trả lời trong môi trường học tập, và cách giao tiếp với giáo viên cùng bạn bè. Qua việc nghe và nhắc lại các đoạn hội thoại, bạn sẽ cải thiện phát âm tiếng anh chuẩn và khả năng giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống tương tự.

Từ vựng & Cụm từ chính

  • Good morning: Chào buổi sáng
  • May I open the window?: Tôi có thể mở cửa sổ không?
  • What day is it today?: Hôm nay là ngày gì?
  • It's Monday: Hôm nay là thứ Hai
  • Did you do your homework?: Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?
  • Come in: Mời vào
  • Thank you: Cảm ơn bạn
  • Good job: Làm tốt lắm

Mẹo luyện tập

Khi thực hành với video này, bạn có thể áp dụng phương pháp shadowing để cải thiện khả năng phản xạ và phát âm. Với tốc độ nói vừa phải của Emily và giáo viên trong video, hãy cố gắng nghe và bắt chước lại các câu họ nói ngay lập tức. Điều này không chỉ giúp bạn luyện nói tiếng anh mà còn giúp bạn nắm bắt ngữ điệu và ngữ cảnh của các cuộc đối thoại thường gặp trong trường học.

Nếu bạn đang tìm kiếm shadowing site để thực hành, hãy tìm kiếm những nguồn tài liệu mà cho phép bạn nghe lại và luyện tập theo. Dành thời gian hàng ngày để làm điều này, bạn sẽ thấy khả năng phát âm tiếng anh chuẩn của mình dần được cải thiện. Hãy ghi chép lại những cụm từ mà bạn thấy khó khăn và cố gắng nhắc lại chúng nhiều lần. Tính liên tục và kiên nhẫn là chìa khóa.

Sử dụng các công cụ như shadowspeaks cũng có thể giúp bạn nhận biết âm sắc và cải thiện kỹ năng nói của mình. Hãy nhớ rằng luyện tập là rất quan trọng, vì vậy hãy bắt đầu ngay hôm nay với những đoạn hội thoại đơn giản trong video này!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.