Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Theme 9. What - What's this? What's that? | ESL Song & Story - Learning English for Kids

A1
Theme 9 What Hello.
⏸ Tạm dừng
62 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Theme 9 What Hello.
2
Hello, Sally.
3
What's this?
4
It's a book.
5
What's that?
6
Haha, it's a box.
7
Wow! Wow! What's that?
8
It's a pencil.
9
Thank you. You're welcome.
10
Wow! Pizza.
11
What's this? What's this?
12
A pencil. It's a pencil.
13
A pencil? A pencil?
14
Yes, yes, it's a pencil.
15
What's that? What's that?
16
An eraser. It's an eraser.
17
An eraser? An eraser?
18
Yes, yes, it's an eraser.
19
What's this?
20
What? What? What's this?
21
Pencil. Pencil. It's a pencil.
22
Pencil, pencil, pencil.
23
What's that?
24
What? What? What's that?
25
Eraser. Eraser. It's an eraser.
26
Eraser, eraser, eraser.
27
Good morning, Mrs. Keller.
28
Good morning, Ms. Sullivan.
29
This is Helen.
30
What's this?
31
It's a pencil.
32
What's this?
33
It's an eraser.
34
What's this?
35
It's a ruler.
36
Hello. Hello, I'm Pinocchio.
37
Wow! What's that?
38
It's a book.
39
Thank you. You're welcome.
40
What's this?
41
It's a box.
42
A box? Wow, Pizza.
43
What's that?
44
Thank you. You're welcome.
45
What's this?
46
It's a nose.
47
What's that?
48
It's a mouth.
49
Watch out! Oh, I'm sorry.
50
That's okay.
51
What's that?
52
It's a bird.
53
No, no. Ahhhhhh~ What's that?
54
It's a cat.
55
Hi. Hi. Thank you.
56
What's that?
57
It's a cat.
58
It's for you.
59
Thank you. What's that?
60
It's a dog.
61
It's for you.
62
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

Thông tin về bài học này

Bài học hôm nay sẽ giúp người học bồi dưỡng kỹ năng nghe và nói bằng tiếng Anh qua các câu hỏi đơn giản như "What's this?" và "What's that?". Người học sẽ làm quen với các từ vựng cơ bản liên quan đến đồ vật xung quanh như sách, bút chì, cục tẩy, và thước kẻ. Bằng cách lắng nghe và thực hành nhại lại âm điệu cũng như cách phát âm, bạn sẽ nâng cao khả năng phát âm tiếng anh chuẩn và tự tin hơn khi giao tiếp.

Từ vựng & cụm từ chính

  • Sách - Book
  • Bút chì - Pencil
  • Cục tẩy - Eraser
  • Thước kẻ - Ruler
  • Hộp - Box
  • Mũi - Nose
  • Miệng - Mouth

Mẹo thực hành

Khi thực hành với video này, hãy chú ý đến tốc độ và ngữ điệu của người nói. Bạn nên thử luyện nghe nói qua video bằng cách nhại lại từng câu một cách chậm rãi. Bắt đầu bằng việc lắng nghe và xác định các từ vựng trong bối cảnh của câu. Sau đó, sử dụng phần mềm shadowing để luyện nghe nhại. Cách này sẽ giúp bạn làm quen với cách phát âm tự nhiên và trọng âm của tiếng Anh.

Nếu bạn tìm một shadowing site phù hợp, hãy chọn những video có tốc độ vừa phải để dễ dàng theo kịp. Hãy cố gắng luyện tập hàng ngày để nâng cao kỹ năng giao tiếp và kỹ năng luyện nói tiếng anh của mình. Đừng quên ghi chú lại các cụm từ bạn khó phát âm và luyện tập nhiều lần cho đến khi cảm thấy tự tin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.