Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: unit 9 word roots คำหลัก คำที่มีความหมายในตัวและสามารถนำไปสร้างเป็นคำอื่นๆได้ grade 6 เรื่องสั้น

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

46 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
A school trip to the science museum.
2
One Saturday, Ben and his classmates went on a school trip.
3
They wanted to visit a science museum near the airport.
4
Ben was bilingual, so he could speak Thai and English.
5
He helped his friend translate some English signs.
6
Key vocabulary.
7
Airport.
8
A place where airplanes arrive and leave.
9
bilingual, able to speak two languages. At the museum.
10
At the museum, the students saw a large microscope.
11
Their teacher explained how scientists use it to study very small things.
12
Next, they visited the biology section.
13
They saw an aquarium with many colorful fish.
14
Key vocabulary.
15
Microscope.
16
An instrument used to see very small things.
17
Biology.
18
The study of living things.
19
Aquarium.
20
A tank or place where fish are kept.
21
Science and Technology After that, they learned about technology and aeronautical science.
22
They saw a model of an aerodynamic airplane.
23
The teacher also showed them a modern automobile.
24
The students were very interested in how these things worked.
25
Key Vocabulary Technology TEC HNO LOGY The Use of science to make useful things.
26
Aeronautical A-E-R-O-U-N-O-A-T-I-C-A-L Related to aircraft and flying.
27
Aerodynamic A-E-R-O-U-D-Y-N-A-T-I-C-A-L M-I-C.
28
Designed to move easily through air.
29
Automobile.
30
A-U-T-O-M-A-B-E-E-L.
31
A car.
32
A strange audio.
33
Suddenly, they heard a strange audio recording.
34
It was about a supernatural story from the past.
35
Some students looked surprised.
36
The teacher smiled and said, don't worry, it is only a story.
37
Everyone laughed.
38
Key vocabulary.
39
Audio.
40
A-D-O.
41
A Great Day Before going home, Ben bought a book about a famous scientist.
42
He decided to pre-order another book online.
43
Ben was happy because he learned many new things.
44
It was an exciting and educational day for everyone.
45
Key Vocabulary Pre-order Pre-order To order something before it is available.
46
Exciting Exciting Making you feel very interested or happy Educational Educational Giving you knowledge or helping you learn

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “unit 9 word roots คำหลัก คำที่มีความหมายในตัวและสามารถนำไปสร้างเป็นคำอื่นๆได้ grade 6 เรื่องสั้น”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: vocabulary, science, key, Ben, museum. Video này có 46 câu và 348 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:52. Người nói nói chậm, khoảng 90 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 72% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
vocabulary danh từ/vəˈkæb.jə.lə.ɹi/từ vựng
audio tính từ/ˈɔ.di.oʊ/âm thanh, âm tần
biology danh từ/baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/sinh học, sinh vật học
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
automobile danh từ/ˈɔː.tə.məˌbil/xe hơi, ô tô
airplane danh từ/ˈɛɹˌpleɪ̯n/máy bay, tàu bay
aquarium danh từ/əˈkwɛɹ.i.jəm/bể cá
bilingual tính từ/baɪˈlɪŋ.ɡwəl/song ngữ
microscope danh từ/ˈmaɪ.kɹəˌskoʊp/kính hiển vi
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
instrument danh từ/ˈɪnstɹəmənt/nhạc cụ
translate động từ/tɹænzˈleɪt/dịch, phiên dịch
supernatural tính từ/ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/siêu nhiên
colorful tính từ/ˈkʌl.əɹ.fl̩/rực rỡ, sặc sỡ
classmate danh từ/ˈklæs.meɪt/bạn cùng lớp

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, automobile /ˈɔː.tə.məˌbil/, aquarium /əˈkwɛɹ.i.jəm/, supernatural /ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: scientist /ˈsaɪəntəst/, instrument /ˈɪnstɹəmənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, supernatural /ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, translate /tɹænzˈleɪt/, supernatural /ˌsu.pəɹˈnæ.tʃə.ɹəl/, aerodynamic /ˌɛəɹəʊdaɪˈnæmɪk/, classmate /ˈklæs.meɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như vocabulary, audio, biology.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →