Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Very First Sight Word Sentences (Page 1 - Page 4)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I paint.
2
I eat.
3
I swim.
4
I skate.
5
I run.
6
I read.
7
I sleep.
8
I like pizza.
9
I like apples.
10
I like bananas.
11
I like carrots.
12
I like eggs.
13
I like cookies.
14
I like cake.
15
I like my dog I like my fish I like my
16
cat I like my car I like my ball
17
I like my plane I like my books I see my dog
18
I like my dog.
19
I see my cat.
20
I like my cat.
21
I see my fish.
22
I like my fish.
23
I like my pets.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A1 này dựa trên video “Very First Sight Word Sentences”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cat, fish, dog. Video này có 23 câu và 91 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:19. Người nói nói chậm, khoảng 69 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
egg danh từ/ɛɡ/trứng
pet danh từ/pɛt/thú cưng, vật cưng
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
cookie danh từ/ˈkʊki/bánh quy, bích quy
banana danh từ/bəˈnænə/(trái) chuối, (quả) chuối
skate danh từ/skeɪt/giày trượt băng, giày trượt có bánh
carrot danh từ/ˈkæɹət/cà rốt, ca rốt
cake danh từ/keɪk/bánh, bánh ngọt
paint động từ/peɪnt/sơn
fish danh từ/ˈfɪʃ/cá
apple danh từ/ˈæpəl/táo tây, bôm
plane danh từ/pleɪn/máy bay, tàu bay

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: banana /bəˈnænə/, carrot /ˈkæɹət/, apple /ˈæpəl/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: egg /ɛɡ/, pet /pɛt/, skate /skeɪt/, carrot /ˈkæɹət/, cake /keɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như egg, pet, pizza.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →