Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What is Quality Improvement?

C1
Bảng Điều Khiển Shadowing
0% Hoàn thành (0/31 câu)
What is quality improvement?
⏸ Tạm dừng
Tất cả các câu
31 câu
1
What is quality improvement?
2
QI is a structured approach to improving outcomes and work processes by understanding and improving our systems in various settings such as healthcare, education, manufacturing and service industries.
3
The goal of QI is to identify opportunities for improvement, make changes to processes, systems and practices and to measure the impact of those changes.
4
The focus is on continuous improvement, with the goal of achieving improved wellbeing for individuals and improved performance of organisations and communities.
5
QI methods and tools include model for improvement, data collection and analysis, human factors, tools for understanding your system, Scottish approach to service design, and many others.
6
QI teams work with a mixture of individuals with different perspectives and ideas, such as point of care staff, senior leaders, and subject matter experts.
7
In healthcare we typically use the model for improvement as a framework for continuous improvement.
8
This was developed by the associates in process improvement and popularised in Scotland by the Scottish Patient Safety Programme.
9
At NHS Golden Jubilee we use the model for improvement plus.
10
This is made up of four questions and an improvement cycle for learning.
11
Question 1.
12
Do you understand your system and the problem?
13
Question 2.
14
What are we trying to accomplish?
15
Question 3.
16
How will we know that a change is an improvement?
17
And question 4.
18
What changes can we make that will result in improvement?
19
The cycle of iterative testing and learning consists of four steps.
20
Plan.
21
Do.
22
Study.
23
Act.
24
In the planning stage, a team identifies a problem or opportunity for improvement, develops a theory,
25
a prediction and a plan for the test In the do stage, the team implements the plan, observes and collects data In the study stage, the team evaluates the impact of the change by reflecting on their plan and what they observed
26
In the ACTS stage, the team decides whether to adopt the change, adapt the idea for further testing, or abandon the change altogether.
27
QI is used to improve quality in healthcare by improving the performance of the system, improving the well-being of staff and patients, and reducing variation in practice.
28
It is also used in other industries to improve efficiency, productivity, and customer satisfaction.
29
QI is a continuous process of learning and improvement, with the goal of achieving better outcomes for individuals and organisations.
30
If you would like to find out more about QI at NHS Golden Jubilee, please contact us.
31
Thank you.
📱

Shadowing English

Giờ đã có trên thiết bị di động, hãy tải ngay!

5.0

Giới Thiệu Bài Học Này

Bài học hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm về Cải Tiến Chất Lượng (QI) và tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục và sản xuất. Bạn sẽ được thực hành cách sử dụng từ vựng chuyên ngành, nắm bắt cấu trúc của câu và phát triển khả năng giao tiếp thông qua việc luyện nói tiếng Anh. Thông qua việc lắng nghe và lặp lại các đoạn hội thoại mẫu, bạn sẽ cải thiện kỹ năng nói của mình, đồng thời làm quen với các phương pháp cải tiến hiệu quả.

Từ Vựng & Cụm Từ Chính

  • Cải Tiến Chất Lượng (Quality Improvement - QI): Một phương pháp có cấu trúc nhằm cải thiện kết quả và quy trình làm việc.
  • Quá Trình Liên Tục (Continuous Improvement): Tập trung vào việc cải thiện liên tục nhằm đạt được kết quả tốt hơn.
  • Đội Ngũ Cải Tiến (QI Teams): Nhóm làm việc bao gồm những cá nhân với các góc nhìn và ý tưởng khác nhau.
  • Mô Hình Cải Tiến (Model for Improvement): Khung làm việc thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.
  • Công Cụ Phân Tích Dữ Liệu (Data Collection and Analysis Tools): Các công cụ hỗ trợ trong việc hiểu rõ hệ thống và cải tiến.
  • Chu Kỳ Cải Tiến (Improvement Cycle): Bao gồm các bước Lập kế hoạch, Thực hiện, Nghiên cứu và Hành động.
  • Lãi Suất Thực Hành (Variation in Practice): Giảm thiểu sự biến đổi trong quy trình làm việc.
  • Cải Thiện (Improvements): Các thay đổi dẫn đến kết quả tốt hơn.

Mẹo Luyện Tập

Khi luyện nói tiếng Anh với nội dung từ video này, hãy áp dụng phương pháp shadow speak để nâng cao khả năng phát âm và ngữ điệu của bạn. Đây là cách rất hiệu quả để cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn thông qua việc lặp lại ngay sau khi nghe. Hãy chú ý đến tốc độ và giọng điệu trong video, vì điều này sẽ giúp bạn bắt chước một cách tự nhiên hơn.

Bạn có thể xem video và tạm dừng sau mỗi đoạn để luyện tập shadowspeak. Hãy ghi chú lại những từ hoặc câu mà bạn cảm thấy khó khăn và lặp lại nhiều lần cho đến khi bạn cảm thấy tự tin. Sử dụng phần mềm shadowing có thể trợ giúp bạn rất nhiều trong quá trình này. Đừng quên rằng việc thực hành đều đặn sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng nói và nghe!

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

QR chuyển khoản

Mời chúng tôi một ly cà phê

ShadowingEnglish duy trì miễn phí 100% nhờ sự ủng hộ của các bạn. Chi phí máy chủ và AI rất lớn — một ly cà phê của bạn sẽ tiếp thêm động lực cho chúng tôi! 🙏

Techcombank · MAC TRAN TUNG19036284394017