Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why can't some birds fly? - Gillian Gibb

C1
The Lush In the lush rainforests of Australia,
⏸ Tạm dừng
Tất cả các câu65 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The Lush In the lush rainforests of Australia,
2
birds roost in the low branches and amble across the forest floor,
3
enjoying the shade and tropical fruits.
4
But the jungle isn't theirs alone.
5
A dingo is prowling in the shadows,
6
and fruit won't satisfy his appetite.
7
The birds flee to safety,
8
all but the cassowary, who can't clear the ground on her puny wings.
9
Instead, she attacks, sending the dingo running for cover with one swipe of her razor-sharp toe claws.
10
The cassowary is one of approximately 60 living species of flightless birds.
11
These earthbound avians live all over the world,
12
from the Australian outback to the African savanna to Antarctic shores.
13
They include some species of duck and all species of penguin,
14
secretive swamp dwellers and speedy ostriches,
15
giant emus, and tiny kiwis.
16
Though the common ancestor of all modern birds could fly,
17
many different bird species have independently lost their flight.
18
Flight can have incredible benefits,
19
especially for escaping predators, hunting, and traveling long distances.
20
But it also has high costs.
21
It consumes huge amounts of energy and limits body size and weight.
22
A bird that doesn't fly conserves energy,
23
so it may be able to survive on a scarcer or less nutrient-rich food source than one that flies.
24
The takahe of New Zealand,
25
for example, lives almost entirely on the soft base of alpine grasses.
26
For birds that nest or feed on the ground,
27
this predisposition to flightlessness can be even stronger.
28
When a bird species doesn't face specific pressures to fly,
29
it can stop flying in as quickly as a few generations.
30
Then, over thousands or millions of years,
31
the birds' bodies change to match this new behavior.
32
Their bones, once hollow to minimize weight, become dense.
33
Their sturdy feathers turn to fluff.
34
Their wings shrink and in some cases disappear entirely.
35
And the keel-like protrusion on their sternums,
36
where the flight muscles attach,
37
shrinks or disappears, except in penguins,
38
who repurpose their flight muscles and keels for swimming.
39
Most often, flightlessness evolves after a bird species flies to an island where there are no predators.
40
As long as these predator-free circumstances last,
41
the birds thrive, but they are vulnerable to changes in their environment.
42
For instance, human settlers bring dogs,
43
cats, and stowaway rodents to islands.
44
These animals often prey on flightless birds and can drive them to extinction.
45
In New Zealand, stoats introduced by European settlers have threatened many native species of flightless bird.
46
Some have gone extinct, while others are endangered.
47
So in spite of the energy-saving advantages of flightlessness,
48
many flightless bird species have only a short run before going the way of the dodo.
49
But a few flightless birds have survived on mainlands alongside predators aplenty.
50
Unlike most small flightless species that come and go quickly,
51
these giants have been flightless for tens of millions of years.
52
Their ancestors appeared around the same time as the first small mammals,
53
and they were probably able to survive because they were evolving and growing at the same time as their mammalian predators.
54
Most of these birds, like emus and ostriches,
55
ballooned in size, weighing hundreds of pounds more than wings can lift.
56
Their legs grew thick, their feet sturdy,
57
and newly developed thigh muscles turned them into formidable runners.
58
Though they no longer use them to fly,
59
many of these birds repurpose their wings for other means.
60
They can be spotted tucking their heads beneath them for warmth,
61
flashing them at prospective mates,
62
sheltering eggs with them, or even using them to steer as they charge across the plains.
63
They may be flightless, but they're still winging it.
64
Did you know that a brown thrasher knows a thousand songs? or that a wood thrush can sing two pitches at once?
65
Find out how birds learn to sing their songs with this episode.

Tải Ứng Dụng

Có tính năng chấm điểm câu của bạn bằng AI

TRENDING

Phổ biến

4.9/5 trên App Store & Google Play

Shadowing English Trên Mobile

Học tiếng Anh mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Shadowing English. Nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn ngay hôm nay!

Theo dõi quá trình học tập
Chấm điểm và sửa lỗi bằng AI
Kho dữ liệu video phong phú
Shadowing English Mobile App

Ngữ cảnh & Bối cảnh

Trong video "Tại sao một số loài chim không thể bay?" do Gillian Gibb trình bày, người xem được tìm hiểu về những loài chim không biết bay và các yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến khả năng bay lượn của chúng. Các loài chim như đà điểu, chim cánh cụt, và kiwi đại diện cho sự đa dạng của các loài không bay. Hành vi của các loài chim này cho thấy sự thích nghi với môi trường, trong đó, việc không bay không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn đóng vai trò quan trọng trong sự sinh tồn của chúng.

5 Cụm Từ Hữu Ích Cho Giao Tiếp Hàng Ngày

  • Kiếm ăn trên mặt đất: "bird feeds on the ground" - mô tả hành vi của các loài chim sống trên mặt đất.
  • Chạy trốn khỏi kẻ săn mồi: "escape predators" - một cụm từ quan trọng khi nói về sinh tồn.
  • Loài chim không bay: "flightless birds" - cụm từ này miêu tả số loài chim không thể bay, rất quen thuộc trong các cuộc thảo luận về động vật.
  • Chi phí năng lượng: "energy costs" - một khái niệm cần thiết để hiểu về sự thích nghi của loài.
  • Bảo tồn năng lượng: "conserve energy" - cụm từ chỉ ra lợi ích lớn của việc không bay trong một số trường hợp.

Hướng Dẫn Shadowing Từng Bước

Để cải thiện khả năng phát âm tiếng anh chuẩn thông qua video này, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Xem video lần 1: Dành thời gian để xem toàn bộ video mà không cần dừng lại. Cố gắng hiểu nội dung và ngữ cảnh của bài nói.
  2. Nghe và nói theo: Mở video và dừng lại sau mỗi câu. Lặp lại câu đó cho đến khi bạn cảm thấy tự tin. Đây là phương pháp shadowing tiếng anh, rất hiệu quả để cải thiện phát âm.
  3. Chú ý đến âm điệu và nhấn âm: Lắng nghe sự khác biệt trong ngữ điệu và cách nhấn mạnh của từng từ. Điều này sẽ giúp bạn phát hiện được những phần khó khăn trong phát âm và điều chỉnh lại.
  4. Sử dụng phần mềm shadowing: Nếu có thể, hãy áp dụng các phần mềm hỗ trợ shadowing để luyện tập với công nghệ, giúp bạn phân tích và nhận diện được âm thanh của mình.
  5. Thực hành đều đặn: Dù video này có đa dạng nội dung, hãy thực hành đều đặn và thường xuyên để tăng cường khả năng giao tiếp của bạn.

Bằng cách sử dụng chiến lược shadowing site và thực hành qua video, bạn sẽ nâng cao khả năng phát âm và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Những bước này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn tạo thói quen học tập hiệu quả.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.