Về unit

Sound /iː/

Nguyên âm dài, sáng như trong see, meet, key.

21 từ/iː/

Cách phát âm /iː/

/iː/ là một nguyên âm dàicăng — chính là âm bạn nghe trong see, meet, key, machine.

Khẩu hình

  • Kéo căng hai môi sang hai bên như đang cười tươi chụp ảnh.
  • Nâng phần trước của lưỡi lên cao, gần chạm vòm miệng (nhưng không chạm hẳn).
  • Hàm khép vừa phải, cơ lưỡi giữ căng chứ không thả lỏng.

Độ dài và âm điệu

  • Kéo dài âm rõ ràng: "iiii" — dài hơn chữ "i" trong tiếng Việt.
  • Giữ cao độ ổn định, sáng rõ từ đầu đến cuối.

Lỗi thường gặp của người Việt

  • Phát âm quá ngắn, giống chữ "i" tiếng Việt → biến thành /ɪ/, làm sai nghĩa từ.
  • Cơ miệng bị thả lỏng giữa chừng khiến âm bị "đục", mất độ sáng.
  • Bỏ qua các phụ âm cuối sau /iː/ (ví dụ /s/, /t/, /v/) — hãy nhớ phát âm trọn vẹn cả từ.

Từ ví dụ

see, tree, cheese, people, believe, machine.

Mẹo nhỏ: Hãy thực sự mỉm cười khi nói — nụ cười sẽ tự động đưa miệng vào đúng tư thế!