Tất cả unit

Unit 18: Glottal Fricative

Âm /h/ vô thanh, thở nhẹ từ cổ họng — giống âm 'h' tiếng Việt.

Bài học

Unit 18 — Âm xát thanh hầu /h/

Âm /h/ là âm xát đơn giản nhất trong tiếng Anh. Đây là âm vô thanh, phát ra ở thanh hầu (khe giữa hai dây thanh, sâu trong cổ họng). Không cần định hình lưỡi hay môi — chỉ là một hơi thở có kiểm soát.

Tin tốt cho người Việt: Tiếng Việt có sẵn âm /h/ (trong hoa, học, hà), gần như giống hệt /h/ tiếng Anh. Bạn đã biết cách phát âm rồi!

Cách phát âm:

  • Mở miệng tự nhiên, thả lỏng.
  • Đẩy một luồng hơi nhẹ từ cổ họng ra, như khi hà hơi làm mờ gương.
  • Dây thanh không rung (đặt tay lên cổ để kiểm tra).
  • Miệng thường đã chuẩn bị sẵn cho nguyên âm phía sau (he — miệng cười; who — miệng tròn).

Chính tả: Hầu như luôn viết là h (house, hat).

Lưu ý quan trọng:

  • H câm: hour, honest, honor, heir — KHÔNG đọc âm /h/.
  • Rụng /h/ trong nói nhanh: Khi đại từ him, her, his, he đứng không nhấn, người bản xứ thường bỏ /h/. Ví dụ give him nghe như give-im /gɪvɪm/, tell her nghe như tell-er. Đây không phải nói sai — đây là cách nói tự nhiên.