跟读练习: 100 tính từ thông dụng nhất, cần phải biết - 通过视频学习英语口语
选择练习模式
每种模式都会打开全屏练习室。
129 句
如果句子过短或过长,请点击 Edit 进行调整。
1
Cat English To prove your English Shy Nhúc nhát
2
Shy Confident Tự tin Confident Original
3
Nguyên bản Original.
4
Scared.
5
Sợ hãi.
6
Scared.
7
Popular.
8
Thịnh hành.
9
Popular.
10
Absent.
11
Vắng mặt.
12
Absent.
13
Nervous Lo lắng Nervous Special Đặc biệt
14
Special Favorite Yêu thích Favorite Crowded
15
Crowded.
16
Peaceful.
17
Peaceful.
18
Beautiful.
19
Beautiful.
20
Common.
21
Phổ biến.
22
Common.
23
Acceptable.
24
Acceptable.
25
Punctual.
26
Đúng giờ.
27
Punctual.
28
Challenging.
29
Mạng tính thách thức.
30
Challenging.
31
Jobless.
32
Thất nghiệp.
33
Jobless.
34
Qualified.
35
Đủ khả năng.
36
Qualified.
37
Employed.
38
Có việc làm.
39
Employed.
40
Rich.
41
Giàu.
42
Rich.
43
Cheap.
44
Rẻ.
45
Cheap.
46
Expensive.
47
Đắc.
48
Expensive.
49
Wasteful.
50
Phí phạm.
51
Wasteful.
52
Broke.
53
Cháy túi.
54
Broke Do Thích hợp Do Reasonable
55
Phải chăng Reasonable Generous Hào phóng Reasonable.
56
Generous.
57
Hào phóng.
58
Generous.
59
Exciting.
60
Gây hứng thú.
61
Exciting.
62
Lively.
63
Sống động.
64
Lively.
65
Modern Modern Various Various
66
Bustling Náo nhiệt Bustling Appealing Thu hút.
67
Appealing.
68
Central.
69
Ở giữa.
70
Central.
71
Convenient.
72
Tiện lợi.
73
Convenient.
74
Pricey.
75
Đắt đỏ.
76
Pricey.
77
Selfish.
78
Típ kỷ.
79
Selfish.
80
Unhealthy.
81
Không tốt cho sức khỏe.
82
Unhealthy.
83
Poor.
84
Nghèo.
85
Poor.
86
Affordable Vừa túi tiền Affordable Overpopulated
87
Đông dân quá Overpopulated Comfortable Thoải mái
88
Comfortable Cramped Chật chội Cramped
89
Safe An toàn Safe Vibrant Sôi động Vibrant
90
friendly one way
91
complicated Shilled
92
Noisy
93
Comfy cozy comfy, cozy, cozy,
94
excited, excited, huge, huge, huge,
95
huge, Amazing Amazing Disappointed
96
Thất vọng Hidden Hidden Touristy
97
Touristy Lovely Lovely Lovely
98
Local Thuộc địa phương Local National Toàn quốc
99
National Normal Bình thường Normal Fair
100
Công bằng Fair Strange Kỳ lạ Strange
101
Angry Tức giận Angry Proud Tự hào Proud
102
Traditional Familiar Rainy
103
Pleasant Sunny
104
Gây khó chịu.
105
Awful.
106
Typical.
107
Humid Yummy Crispy
108
Dòng Crispy Sweet Nọ Sweet
109
Savory savory vegetarian
110
oily Dry.
111
Khô.
112
Dry.
113
Hangry.
114
Cấu vị đói.
115
Hangry.
116
Spicy.
117
Cay.
118
Spicy.
119
Thirsty.
120
Thirsty Tipsy Useless
121
Useless Sparkling Sparkling
122
Terrible Terrible Plain Strong
123
Strong Raw Fresh
124
Delicious Delicious.
125
frozen.
126
undercooked.
127
tasty.
128
Strict Nhiêm ngặt Strict Crappy Dở tệ
129
Crappy Aging Lão hóa Aging aging.
同频道
FOR YOU
推荐视频
本课的词汇与口语要点
这节 A2 级别的口语课以视频“100 tính từ thông dụng nhất, cần phải biết”为素材。 这段视频共有 129 个句子、385 个单词可供跟读。 讲话部分时长为 15:03。 24% 的单词属于英语最常用的 3,000 词,其余的词建议在练习前先学一下。
视频中的重点词汇
视频中 15 个值得学习的单词,附发音和释义:
| 单词 | 发音 | 释义 |
|---|---|---|
| acceptable 形容词 | /əkˈsɛp.tə.bəl/ | 可接受的 |
| convenient 形容词 | /kənˈviː.niənt/ | 方便 |
| selfish 形容词 | /ˈsɛlf.ɪʃ/ | 自私 |
| scare 动词 | /skɛɚ/ | 嚇唬 /吓唬, 使害怕 |
| absent 形容词 | /ˈæb.sn̩t/ | 缺席 |
| employ 动词 | /ɪmˈplɔɪ/ | 雇傭, 雇 |
| spicy 形容词 | /ˈspaɪsi/ | 辣 |
| thirsty 形容词 | /ˈθɝs.ti/ | 渴, 口渴 |
| complicated 形容词 | /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ | 複雜 /复杂 |
| awful 形容词 | /ˈɔːfʊl/ | 壞 /坏, 糟糕 |
| pleasant 形容词 | /ˈplɛz.ənt/ | 愉快 |
| freeze 动词 | /ˈfɹiːz/ | 凍結 /冻结, 凍 /冻 |
| tasty 形容词 | /ˈteɪsti/ | 美味的 |
| vegetarian 名词 | /vɛ.d͡ʒɪˈtɛ.ɹi.ən/ | 素食主義者 /素食主义者, 素食者 |
| noisy 形容词 | /ˈnɔɪzi/ | 吵鬧 /吵闹, 吵 |
需要注意的发音
- “th” 音: thirsty /ˈθɝs.ti/, unhealthy /ʌnˈhɛl.θi/
- 长单词——注意重音位置: acceptable /əkˈsɛp.tə.bəl/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, vegetarian /vɛ.d͡ʒɪˈtɛ.ɹi.ən/
如何用这段视频练习
- 先完整听一遍视频,不要开口,记下不认识的单词。
- 用正常速度逐句跟读,每句重复到你的节奏与说话人一致为止。
- 录下自己的声音并与原声对比,特别注意 acceptable, convenient, selfish 这类单词。
什么是跟读法?
跟读法 (Shadowing) 是一种有科学依据的语言学习技巧,最初开发用于专业口译员的培训,并由多语言者Alexander Arguelles博士普及。这个方法简单而强大:您在听英语母语原声的同时立即大声重复——就像是一个延迟1-2秒紧跟说话者的影子。与被动听力或语法练习不同,跟读法强迫您的大脑和口腔肌肉同时处理并模仿真实的讲话模式。研究表明它能显着提高发音准确性,语调,节奏,连读,听力理解和口语流利度——使其成为雅思口语备考和真实英语交流最有效的方法之一。



















