शैडोइंग अभ्यास: 100 tính từ thông dụng nhất, cần phải biết - वीडियो के साथ अंग्रेजी बोलना सीखें
पाठ बनाया जा रहा है...
1
Cat English To prove your English Shy Nhúc nhát
2
Shy Confident Tự tin Confident Original
3
Nguyên bản Original.
4
Scared.
5
Sợ hãi.
6
Scared.
7
Popular.
8
Thịnh hành.
9
Popular.
10
Absent.
11
Vắng mặt.
12
Absent.
13
Nervous Lo lắng Nervous Special Đặc biệt
14
Special Favorite Yêu thích Favorite Crowded
15
Crowded.
16
Peaceful.
17
Peaceful.
18
Beautiful.
19
Beautiful.
20
Common.
21
Phổ biến.
22
Common.
23
Acceptable.
24
Acceptable.
25
Punctual.
26
Đúng giờ.
27
Punctual.
28
Challenging.
29
Mạng tính thách thức.
30
Challenging.
31
Jobless.
32
Thất nghiệp.
33
Jobless.
34
Qualified.
35
Đủ khả năng.
36
Qualified.
37
Employed.
38
Có việc làm.
39
Employed.
40
Rich.
41
Giàu.
42
Rich.
43
Cheap.
44
Rẻ.
45
Cheap.
46
Expensive.
47
Đắc.
48
Expensive.
49
Wasteful.
50
Phí phạm.
51
Wasteful.
52
Broke.
53
Cháy túi.
54
Broke Do Thích hợp Do Reasonable
55
Phải chăng Reasonable Generous Hào phóng Reasonable.
56
Generous.
57
Hào phóng.
58
Generous.
59
Exciting.
60
Gây hứng thú.
61
Exciting.
62
Lively.
63
Sống động.
64
Lively.
65
Modern Modern Various Various
66
Bustling Náo nhiệt Bustling Appealing Thu hút.
67
Appealing.
68
Central.
69
Ở giữa.
70
Central.
71
Convenient.
72
Tiện lợi.
73
Convenient.
74
Pricey.
75
Đắt đỏ.
76
Pricey.
77
Selfish.
78
Típ kỷ.
79
Selfish.
80
Unhealthy.
81
Không tốt cho sức khỏe.
82
Unhealthy.
83
Poor.
84
Nghèo.
85
Poor.
86
Affordable Vừa túi tiền Affordable Overpopulated
87
Đông dân quá Overpopulated Comfortable Thoải mái
88
Comfortable Cramped Chật chội Cramped
89
Safe An toàn Safe Vibrant Sôi động Vibrant
90
friendly one way
91
complicated Shilled
92
Noisy
93
Comfy cozy comfy, cozy, cozy,
94
excited, excited, huge, huge, huge,
95
huge, Amazing Amazing Disappointed
96
Thất vọng Hidden Hidden Touristy
97
Touristy Lovely Lovely Lovely
98
Local Thuộc địa phương Local National Toàn quốc
99
National Normal Bình thường Normal Fair
100
Công bằng Fair Strange Kỳ lạ Strange
101
Angry Tức giận Angry Proud Tự hào Proud
102
Traditional Familiar Rainy
103
Pleasant Sunny
104
Gây khó chịu.
105
Awful.
106
Typical.
107
Humid Yummy Crispy
108
Dòng Crispy Sweet Nọ Sweet
109
Savory savory vegetarian
110
oily Dry.
111
Khô.
112
Dry.
113
Hangry.
114
Cấu vị đói.
115
Hangry.
116
Spicy.
117
Cay.
118
Spicy.
119
Thirsty.
120
Thirsty Tipsy Useless
121
Useless Sparkling Sparkling
122
Terrible Terrible Plain Strong
123
Strong Raw Fresh
124
Delicious Delicious.
125
frozen.
126
undercooked.
127
tasty.
128
Strict Nhiêm ngặt Strict Crappy Dở tệ
129
Crappy Aging Lão hóa Aging aging.
📺 उसी चैनल से
✨ अनुशंसित वीडियो
इस पाठ के बारे में
आप "100 tính từ thông dụng nhất, cần phải biết" के साथ Shadowing तकनीक का उपयोग करके अपनी अंग्रेजी का अभ्यास कर रहे हैं।
शैडोइंग तकनीक क्या है?
शैडोइंग (Shadowing) एक विज्ञान-समर्थित भाषा सीखने की तकनीक है जो मूल रूप से पेशेवर दुभाषिया प्रशिक्षण के लिए विकसित की गई थी। विधि सरल लेकिन शक्तिशाली है: आप मूल अंग्रेज़ी ऑडियो सुनते हैं और तुरंत इसे ज़ोर से दोहराते हैं — जैसे वक्ता की छाया 1-2 सेकंड की देरी से। शोध से पता चलता है कि यह उच्चारण सटीकता, स्वर, लय, जुड़ी हुई ध्वनियाँ, सुनने की समझ और बोलने की प्रवाहशीलता में काफ़ी सुधार करता है।
















