跟读练习: Tiếng Anh 2 Unit 2 Global Success - 通过视频学习英语口语
选择练习模式
每种模式都会打开全屏练习室。
85 句
如果句子过短或过长,请点击 Edit 进行调整。
1
Tiếng Anh lớp 2 Sách bài học Unit 2
2
In the backyard Trong sân sau Lesson 1 Bài 1
3
Activity 1.
4
Hoạt động 1.
5
Listen and repeat.
6
Lắng nghe và lặp lại.
7
K. K.
8
Kite.
9
Cái diều.
10
Bike.
11
Xe đạp.
12
Mèo con.
13
Activity 2.
14
Hoạt động 2.
15
Point and say.
16
Chỉ và đọc.
17
Kite.
18
Kite.
19
Bide.
20
Kitten.
21
K. Kite.
22
Wide.
23
Kitten.
24
Lesson 2 Bài 2 Activity 3 Hoạt động 3 Listen and chant
25
Nghe và đọc theo C C
26
Kite He's Flying a kite.
27
C, c, bike.
28
He's riding a bike.
29
C, c, kitten.
30
She's playing with a kitten.
31
Activity 4 Hoạt động 4 Listen and circle Lắng nghe và khoanh tròn 1
32
I have a bike Mình có một chiếc xe đạp 2 I have a kitten
33
Mình có một con mèo con Activity 5 Hoạt động 5 Look and write
34
Nhìn và viết theo
35
Thank you.
36
Lesson 3 Bài 3 Activity 6 Hoạt động 6 Listen and repeat.
37
Lắng nghe và lặp lại.
38
One.
39
Is she flying a kite?
40
Yes, she is.
41
Is she flying a kite?
42
Yes, she is.
43
Cô bé có đang thải dìu không?
44
Vâng, cô bé đang thải dìu.
45
Two.
46
Is he flying a kite?
47
No, he isn't.
48
Is he flying a kite?
49
No, he isn't.
50
Cậu bé có đang thả dìu không?
51
Không, cậu bé không thả dìu.
52
Activity 7.
53
Hoạt động 7.
54
Let's talk.
55
Chúng mình cùng nói chuyện nào.
56
Is he flying a kite?
57
Yes, he is.
58
Cậu bé có đang thả diều không?
59
Vâng, cậu bé đang thả diều.
60
Is he playing with a kitten?
61
Yes, she is.
62
Cậu bé có đang chơi với mèo con không?
63
Vâng, cậu bé đang chơi với mèo con.
64
Is he flying a kite?
65
No, he isn't.
66
He is riding a bike.
67
Cậu bé có đang thả diều không?
68
Không, cậu bé không thả diều, cậu bé đang đạp xe.
69
Activity 8 Let's sing.
70
Chúng mình cùng hát nào.
71
She's in the yard.
72
Is she riding a bike?
73
Yes, she is.
74
Yes, she is.
75
Where's Ken?
76
He's in the yard.
77
Is he riding a bike?
78
No, he isn't.
79
No, he isn't.
80
Let's sing it again Hát lại lần nữa nào
81
Is she riding a bike?
82
Yes she is, yes she is Where's Ken?
83
He's in the yard Is he riding a bike?
84
No he isn't, no he isn't
85
Thank you.
📺 同频道
✨ 推荐视频
本课的词汇与口语要点
这节 A1 级别的口语课以视频“Tiếng Anh 2 Unit 2 Global Success”为素材。 这段视频共有 85 个句子、459 个单词可供跟读。 讲话部分时长为 8:02。 33% 的单词属于英语最常用的 3,000 词,其余的词建议在练习前先学一下。 全部 85 个句子中有 18 个是问句,适合练习疑问语调和简短回答。
视频中的重点词汇
视频中 9 个值得学习的单词,附发音和释义:
| 单词 | 发音 | 释义 |
|---|---|---|
| kite 名词 | /ˈkiːtɛ/ | 鳶 /鸢 |
| kitten 名词 | /ˈkɪtən̩/ | 小貓 /小猫 |
| backyard 名词 | /bækˈjɑːd/ | 後院 /后院 |
| yard 名词 | /ˈjɑɹd/ | 院子, 庭院 |
| sing 动词 | /ˈsɪŋ/ | 唱歌, 唱 |
| repeat 动词 | /ɹɪˈpiːt/ | 重複 /重复 |
| circle 名词 | /ˈsɜɹkəl/ | 圓形 /圆形, 圈子 |
| fly 名词 | /ˈflaɪ̯/ | 雙翅目 /双翅目 |
| ride 动词 | /ɹaɪd/ | 騎 /骑 |
需要注意的发音
说话人用了 7 次缩略和弱读形式,例如 isn't。请按听到的简短形式来说。
中文母语者容易读错的音:
- 词尾辅音 — 要读清楚,后面不要加元音: backyard /bækˈjɑːd/, chant /t͡ʃænt/, bike /baɪk/, yard /ˈjɑɹd/, repeat /ɹɪˈpiːt/
- /æ/ — 嘴张大,不要读成 /e/: backyard /bækˈjɑːd/, chant /t͡ʃænt/
如何用这段视频练习
- 先完整听一遍视频,不要开口,记下不认识的单词。
- 用正常速度逐句跟读,每句重复到你的节奏与说话人一致为止。
- 录下自己的声音并与原声对比,特别注意 kite, kitten, backyard 这类单词。
什么是跟读法?
跟读法 (Shadowing) 是一种有科学依据的语言学习技巧,最初开发用于专业口译员的培训,并由多语言者Alexander Arguelles博士普及。这个方法简单而强大:您在听英语母语原声的同时立即大声重复——就像是一个延迟1-2秒紧跟说话者的影子。与被动听力或语法练习不同,跟读法强迫您的大脑和口腔肌肉同时处理并模仿真实的讲话模式。研究表明它能显着提高发音准确性,语调,节奏,连读,听力理解和口语流利度——使其成为雅思口语备考和真实英语交流最有效的方法之一。














