ฝึกพูดภาษาอังกฤษด้วยเทคนิค Shadowing จากวิดีโอ: Tiếng Anh 2 Unit 2 Global Success

กำลังสร้างบทเรียน...
1
Tiếng Anh lớp 2 Sách bài học Unit 2
2
In the backyard Trong sân sau Lesson 1 Bài 1
3
Activity 1.
4
Hoạt động 1.
5
Listen and repeat.
6
Lắng nghe và lặp lại.
7
K. K.
8
Kite.
9
Cái diều.
10
Bike.
11
Xe đạp.
12
Mèo con.
13
Activity 2.
14
Hoạt động 2.
15
Point and say.
16
Chỉ và đọc.
17
Kite.
18
Kite.
19
Bide.
20
Kitten.
21
K. Kite.
22
Wide.
23
Kitten.
24
Lesson 2 Bài 2 Activity 3 Hoạt động 3 Listen and chant
25
Nghe và đọc theo C C
26
Kite He's Flying a kite.
27
C, c, bike.
28
He's riding a bike.
29
C, c, kitten.
30
She's playing with a kitten.
31
Activity 4 Hoạt động 4 Listen and circle Lắng nghe và khoanh tròn 1
32
I have a bike Mình có một chiếc xe đạp 2 I have a kitten
33
Mình có một con mèo con Activity 5 Hoạt động 5 Look and write
34
Nhìn và viết theo
35
Thank you.
36
Lesson 3 Bài 3 Activity 6 Hoạt động 6 Listen and repeat.
37
Lắng nghe và lặp lại.
38
One.
39
Is she flying a kite?
40
Yes, she is.
41
Is she flying a kite?
42
Yes, she is.
43
Cô bé có đang thải dìu không?
44
Vâng, cô bé đang thải dìu.
45
Two.
46
Is he flying a kite?
47
No, he isn't.
48
Is he flying a kite?
49
No, he isn't.
50
Cậu bé có đang thả dìu không?
51
Không, cậu bé không thả dìu.
52
Activity 7.
53
Hoạt động 7.
54
Let's talk.
55
Chúng mình cùng nói chuyện nào.
56
Is he flying a kite?
57
Yes, he is.
58
Cậu bé có đang thả diều không?
59
Vâng, cậu bé đang thả diều.
60
Is he playing with a kitten?
61
Yes, she is.
62
Cậu bé có đang chơi với mèo con không?
63
Vâng, cậu bé đang chơi với mèo con.
64
Is he flying a kite?
65
No, he isn't.
66
He is riding a bike.
67
Cậu bé có đang thả diều không?
68
Không, cậu bé không thả diều, cậu bé đang đạp xe.
69
Activity 8 Let's sing.
70
Chúng mình cùng hát nào.
71
She's in the yard.
72
Is she riding a bike?
73
Yes, she is.
74
Yes, she is.
75
Where's Ken?
76
He's in the yard.
77
Is he riding a bike?
78
No, he isn't.
79
No, he isn't.
80
Let's sing it again Hát lại lần nữa nào
81
Is she riding a bike?
82
Yes she is, yes she is Where's Ken?
83
He's in the yard Is he riding a bike?
84
No he isn't, no he isn't
85
Thank you.

คำศัพท์และข้อสังเกตด้านการพูดสำหรับบทเรียนนี้

บทเรียนฝึกพูดระดับ A1 นี้ใช้วิดีโอ “Tiếng Anh 2 Unit 2 Global Success” เป็นสื่อ วิดีโอนี้มี 85 ประโยค และ 459 คำ สำหรับฝึกพูดตาม ช่วงที่มีเสียงพูดยาว 8:02 33% ของคำอยู่ใน 3,000 คำที่ใช้บ่อยที่สุดในภาษาอังกฤษ ส่วนที่เหลือควรดูไว้ก่อนเริ่มฝึก จากทั้งหมด 85 ประโยค มี 18 ประโยคเป็นคำถาม จึงเหมาะสำหรับฝึกน้ำเสียงประโยคคำถามและการตอบสั้น ๆ

คำศัพท์สำคัญในวิดีโอนี้

คำที่ควรเรียนรู้ 9 คำจากวิดีโอ พร้อมคำอ่านและความหมาย:

คำศัพท์คำอ่านความหมาย
kitten คำนาม/ˈkɪtən̩/ลูกแมว
backyard คำนาม/bækˈjɑːd/สวนหลังบ้าน
bike คำนาม/baɪk/จักรยาน
yard คำนาม/ˈjɑɹd/ลาน, สนาม
sing คำกริยา/ˈsɪŋ/ขับร้อง, ร้องเพลง
repeat คำกริยา/ɹɪˈpiːt/ทำซ้ำ
circle คำนาม/ˈsɜɹkəl/แหวน, วง
fly คำนาม/ˈflaɪ̯/แมลงวัน
ride คำกริยา/ɹaɪd/ขี่, ขับ

การออกเสียงที่ควรระวัง

ผู้พูดใช้รูปย่อและรูปลดเสียง 7 ครั้ง เช่น isn't ให้พูดแบบสั้นตามที่ได้ยิน

เสียงที่คนไทยมักออกเสียงยาก:

  • พยัญชนะควบ — ออกเสียงให้ครบทุกตัว: chant /t͡ʃænt/, yard /ˈjɑɹd/, fly /ˈflaɪ̯/

วิธีฝึกกับวิดีโอนี้

  1. ฟังวิดีโอให้จบหนึ่งรอบโดยยังไม่ต้องพูด แล้วจดคำที่ยังไม่รู้จัก
  2. พูดตามทีละประโยคด้วยความเร็วปกติ ทำซ้ำแต่ละประโยคจนจังหวะของคุณตรงกับผู้พูด
  3. อัดเสียงตัวเองแล้วเทียบกับต้นฉบับ โดยสังเกตคำอย่าง kitten, backyard, bike เป็นพิเศษ

เทคนิค Shadowing คืออะไร?

Shadowing เป็นเทคนิคการเรียนรู้ภาษาที่ได้รับการรับรองทางวิทยาศาสตร์ พัฒนาขึ้นสำหรับการฝึกนักแปลมืออาชีพ วิธีการนี้เรียบง่ายแต่ทรงพลัง: คุณฟังเสียงภาษาอังกฤษจากเจ้าของภาษาและพูดตามทันที — เหมือนเงาที่ตามผู้พูดด้วยช่วงเวลาห่าง 1-2 วินาที การวิจัยแสดงว่าเทคนิคนี้ปรับปรุงความแม่นยำในการออกเสียง ทำนองเสียง จังหวะ การเชื่อมเสียง การฟังเข้าใจ และความคล่องแคล่วในการพูดได้อย่างมีนัยสำคัญ

เทคนิค shadowing: อ่านคู่มือฉบับเต็มทีละขั้นตอน →