Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 100 Daily Use English Phrases | Listen and Repeat Practice

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

114 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Have some water. Are you okay?
Uống nước đi. Bạn ổn chứ?
2
Don't be sad.
Đừng buồn nhé.
3
Please sit down. Be careful.
4
Wake up.
5
go to sleep.
6
hurry up.
7
I'm tired.
8
Come inside.
9
Slow down.
10
Wait here.
11
Come with me.
12
Follow me.
13
Look at this.
14
Don't yell.
15
Listen carefully.
16
Please help me.
17
Thank you.
18
Excuse me.
19
Take your time. Have a seat.
20
I'm sorry.
21
Let's go.
22
You're welcome.
23
Good job.
24
Keep going.
25
Try again.
26
Stay here.
27
Relax.
28
turn it on turn it off
29
it's my turn come back.
30
Come back.
31
Open the door.
32
Close the window.
33
Call me later.
34
I understand.
35
That's okay.
36
Speak slowly.
37
Take it easy.
38
I don't know. Be quiet.
39
Don't worry. Are you ready?
40
What happened?
41
See you later.
42
Take care.
43
You're doing well.
44
Let's talk soon.
45
Call me after reaching.
46
I'll wait for you.
47
Write it down.
48
I'll try again.
49
Don't complain.
50
Please tell me again.
51
I order some food.
52
I like this food.
53
I feel a little hot.
54
My friend is helpful.
55
He walks very fast.
56
He wears blue jeans.
57
He is my best friend.
58
We are playing soccer. Have some water. Are you okay?
59
Don't be sad.
60
Please sit down. Be careful.
61
Wake up.
62
go to sleep.
63
hurry up.
64
I'm tired.
65
Come inside.
66
Slow down.
67
Wait here.
68
Come with me.
69
Follow me.
70
Look at this.
71
Don't yell.
72
Listen carefully.
73
Please help me.
74
Thank you.
75
Excuse me.
76
Take your time. Have a seat.
77
I'm sorry.
78
Let's go.
79
You're welcome.
80
Good job.
81
Keep going.
82
Try again.
83
Stay here.
84
Relax.
85
Turn it on.
86
Turn it off.
87
It's my turn.
88
come back open the door
89
close the window Call me later.
90
I understand.
91
That's okay.
92
Speak slowly.
93
Take it easy.
94
I don't know. Be quiet.
95
Don't worry. Are you ready?
96
What happened?
97
See you later.
98
Take care.
99
You're doing well.
100
Let's talk soon.
101
Call me after reaching.
102
I'll wait for you.
103
Write it down.
104
I'll try again.
105
Don't complain.
106
Please tell me again.
107
I order some food.
108
I like this food.
109
I feel a little hot.
110
My friend is helpful.
111
He walks very fast.
112
He wears blue jeans.
113
He is my best friend.
114
We are playing soccer.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “100 Daily Use English Phrases”. Video này có 114 câu và 352 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 21:59. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
soccer danh từ/ˈsɑk.ɚ/bóng đá, bóng tròn
helpful tính từ/ˈhɛlp.fl̩/hay giúp đỡ
complain động từ/kəmˈpleɪn/phàn nàn
hurry động từ/ˈhʌ.ɹi/vội vàng, vội
yell động từ/jɛl/la hét
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
slowly trạng từ/ˈsloʊli/chậm
excuse động từ/ɪksˈkjuz/cho nghỉ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
come back động từtrở lại, trở về
sit down động từngồi xuống, ngồi
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómmy best
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyYou're doing · are playing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll wait · I'll try

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 22 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: relax /ɹɪˈlæks/, jeans /d͡ʒiːnz/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: relax /ɹɪˈlæks/, jeans /d͡ʒiːnz/, quiet /ˈkwaɪ̯.ət/, excuse /ɪksˈkjuz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như soccer, helpful, complain.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →