Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 15/10/2026 - VNTODAY

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
As a city expands, urban rail is expected to ease traffic congestion and bring homes,
Khi một thành phố mở rộng, đường sắt đô thị được kỳ vọng sẽ giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông và kết nối các khu dân cư.
2
workplaces, and new development areas closer together.
3
Our story is in Ho Chi Minh City, where the metro -like one is changing the rhythm of urban movements.
4
Although it takes It means a considerable amount of time to travel from her home in Dong Nai to the station.
5
She now enjoys a more comfortable and flexible daily commute to Ho Chi Minh.
6
Make sure like no one.
7
And as public transport continues to break the hourly vehicle gap, living further away is become increasingly viable.
8
With better infrastructure, people can live farther away and enjoy a more comfortable lifestyle.
9
However, for metro service to become part of daily life, fast train alone are not enough.
10
Commuters also need convenient access to stations with feeder buses,
11
parking facilities, and suitable transport options.
12
Young people tend to live farther away.
13
Also, they often know where to park their most bikes at a commercial station, which is inconvenient.
14
Hoshimi City aims to develop a wider urban road
15
network with around 255 km of track across 8 lines targeted for completion by 2050.
16
Special mechanisms have been introduced to accelerate project preparation and implementation.
17
We have special mechanisms for urban rail projects, including extension from investment policy approval,
18
direct contractor appointment and policy on construction materials, waste disposal and site clearance.
19
The measure helps speed up produce and bring products to the groundbreaking stationery.
20
Following the merger, Hoshimiti had a plan to bring together more residential,
21
industrial and service areas, as well as transport hubs.
22
This call for better integrated infrastructure,
23
with the measure playing a key role not only in daily commuting but also in shaping a more polycentric city.
24
The city's passion for the mother of localities pose new challenges for infrastructure connectivity and urban development.
25
At the same time, it offers an opportunity for reaching the city's overall planning for the year ahead.
26
If it develops quickly as an integrated network, the metro system could shorten travel times,
27
expand options for living and working.
28
and its pressure on the city center.
29
The metro will then become more than a means of transport.
30
It will have shaped the future of Ho Chi Minh City.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “15/10/2026 - VNTODAY”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: urban, metro, transport, Minh, Chi. Video này có 30 câu và 374 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:43. Người nói nói chậm, khoảng 101 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
infrastructure danh từ/ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/cơ sở hạ tầng
mechanism danh từ/ˈmɛk.ə.nɪ.zəm/máy móc, bộ máy
extension danh từ/ɪkˈstɛnʃən/sự mở rộng
passion danh từ/ˈpæʃən/đam mê
suitable tính từ[ˈsjuː.tə.bɫ̩]phù hợp, thích hợp
introduce động từ/ˌɪntɹəˈdus/giới thiệu
preparation danh từ/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/sự chuẩn bị
convenient tính từ/kənˈviː.niənt/tiện lợi
flexible tính từ/ˈflɛk.sɪ.bəl/co dãn, co giãn
hub danh từ/hʌb/trục bánh xe
rhythm danh từ/ˈɹɪð.əm/nhịp điệu
workplace danh từ/ˈwɝkˌpleɪs/sở, sở làm
accelerate động từ/ɪkˈsɛl.əˌɹeɪt/tăng tốc
inconvenient tính từ/ˌɪn.kənˈviːni.ənt/bất tiện, mất công

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: extension /ɪkˈstɛnʃən/, passion /ˈpæʃən/, residential /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, implementation /ˌɪmplɪmənˈteɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, mechanism /ˈmɛk.ə.nɪ.zəm/, residential /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/, preparation /ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/, implementation /ˌɪmplɪmənˈteɪʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: expand /ɪkˈspænd/, convenient /kənˈviː.niənt/, clearance /ˈklɪɚ.əns/, inconvenient /ˌɪn.kənˈviːni.ənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, merger /ˈmɜː.d͡ʒə/, congestion /kənˈd͡ʒɛs.t͡ʃən/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: expand /ɪkˈspænd/, passion /ˈpæʃən/, contractor /ˈkɒnˌtɹæk.tə(ɹ)/, locality /loʊˈkæl.ɪ.ti/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như infrastructure, mechanism, extension.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →